logo

eMagazine

Ông Nguyễn Minh Đức, Giám đốc Trung tâm Kinh doanh Khách hàng Doanh nghiệp - VNPT Hà Nội.
Ông Nguyễn Minh Đức, Giám đốc Trung tâm Kinh doanh Khách hàng Doanh nghiệp - VNPT Hà Nội.

Từ chuyển đổi số đến trí tuệ nhân tạo, cách doanh nghiệp tiếp cận công nghệ đang thay đổi rất nhanh. Nếu một thời câu hỏi thường bắt đầu từ “công nghệ này là gì?”, thì ngày càng nhiều sự quan tâm chuyển sang một vấn đề thực tế hơn: Công nghệ đó được dùng vào việc gì, giải quyết được bài toán nào và tạo ra giá trị ra sao?

Sự thay đổi ấy có thể nhìn thấy ngay từ hành vi tìm kiếm. Tại Việt Nam, mức độ quan tâm đến “chuyển đổi số” tăng mạnh trong giai đoạn 2020-2021. Với AI, năm 2023 người dùng còn tìm nhiều về “trí tuệ nhân tạo ChatGPT”, lợi ích của trí tuệ nhân tạo hay ngành AI học gì? Đến năm 2025, Google ghi nhận xu hướng chuyển rõ từ tìm hiểu “AI là gì?” sang cách sử dụng AI để tạo ảnh, làm video, học tập và phục vụ công việc. Sang năm 2026, việc sử dụng các trợ lý AI tiếp tục mở rộng nhanh trong đời sống số.

Điều đó cũng đặt ra một câu hỏi khác đối với doanh nghiệp: Khi công nghệ mới xuất hiện ngày càng nhanh, có nhất thiết phải chạy theo mọi nền tảng mới, hay điều quan trọng hơn là xác định đúng vấn đề cần giải quyết trước khi lựa chọn công nghệ? Doanh nhân & Công lý đã có cuộc trao đổi với ông Nguyễn Minh Đức, Giám đốc Trung tâm Kinh doanh Khách hàng Doanh nghiệp - VNPT Hà Nội xung quanh vấn đề này.

Technology timeline

70 năm AI, hành trình “chuyển đổi số” trên Google tại Việt Nam

Từ sự ra đời của trí tuệ nhân tạo đến những thay đổi trong cách người Việt tìm kiếm và sử dụng công nghệ.

1955–1956 AI · Toàn cầu

AI được định danh

Thuật ngữ “artificial intelligence” xuất hiện trong đề xuất Dartmouth năm 1955. Hội thảo mùa hè 1956 tại Dartmouth được xem là mốc hình thành lĩnh vực AI hiện đại.

2009 Google · Việt Nam

“Chuyển đổi số” bắt đầu xuất hiện

Phân tích Google Trends của KisStartup ghi nhận từ khóa “chuyển đổi số” bắt đầu xuất hiện trên Google tại Việt Nam từ năm 2009; mức độ quan tâm sau đó còn thấp trong nhiều năm.

Nguồn phân tích: KisStartup / Google Trends
2020 Chuyển đổi số

Mức độ quan tâm tăng mạnh

Dữ liệu Google Trends được VnExpress dẫn cho thấy mức độ quan tâm tới chuyển đổi số tại Việt Nam có thời điểm tăng khoảng 8 lần so với đầu năm. Ngày 03/6/2020, Chương trình Chuyển đổi số quốc gia được phê duyệt.

2021 Google Trends

“Chuyển đổi số” đạt cao điểm quan tâm

Phân tích của KisStartup trên dữ liệu Google Trends ghi nhận mức tìm kiếm “chuyển đổi số” tăng từ năm 2020 và đạt cao điểm vào năm 2021.

Nguồn phân tích: KisStartup / Google Trends
2023 AI · Search

Người Việt tìm hiểu AI

Google Year in Search 2023 dành riêng hạng mục “Tìm kiếm về A.I”, với các truy vấn về ChatGPT, lợi ích, ngành học và ứng dụng trí tuệ nhân tạo.

2024 AI Tools

Tìm kiếm chuyển sang công cụ AI

Google Year in Search 2024 có riêng nhóm “Công cụ AI”. Gemini đứng đầu danh sách, cùng các nền tảng như Viggle, ChatGPT, Copilot và PixVerse.

2025 AI · Ứng dụng

Từ “AI là gì?” đến “dùng AI thế nào?”

Google ghi nhận người Việt chuyển từ các truy vấn căn bản sang tìm kiếm cách làm video bằng AI, tạo ảnh bằng AI và sử dụng AI trong học tập, sáng tạo và công việc.

2026 AI · Việt Nam

AI đi sâu vào công việc hằng ngày

Google cho biết lượng người dùng Gemini tại Đông Nam Á tăng hơn gấp đôi trong một năm. Tại Việt Nam, 89% câu lệnh được gửi bằng tiếng Việt; hoạt động học thuật chiếm 17% tổng số câu lệnh.

Lưu ý dữ liệu: Google Trends không công bố số lượt tìm kiếm tuyệt đối mà chuẩn hóa mức độ quan tâm theo thang điểm tương đối trong từng khoảng thời gian và khu vực. Vì vậy, các mốc 2009 và cao điểm năm 2021 trong timeline được dẫn theo phân tích của KisStartup trên dữ liệu Google Trends, không phải số liệu do Google công bố trực tiếp.

“Khác biệt không nằm ở công nghệ tiên tiến đến đâu”

Thưa ông, nhiều doanh nghiệp khi bắt đầu chuyển đổi số thường quan tâm trước hết đến việc lựa chọn nền tảng, giải pháp hay công nghệ. Theo ông, đâu mới nên là điểm xuất phát của một quá trình chuyển đổi số? Công nghệ doanh nghiệp muốn đầu tư, hay bài toán doanh nghiệp thực sự cần giải quyết?

Ông Nguyễn Minh Đức: Trước khi đi vào những vấn đề cụ thể, tôi muốn bắt đầu từ một định nghĩa ngắn gọn về chuyển đổi số của David L. Rogers, Giáo sư Trường Kinh doanh Columbia, New York, tác giả cuốn The Digital Transformation Playbook.

Một luận điểm cốt lõi có thể tóm gọn như sau: “Chuyển đổi số không phải là về công nghệ - mà là về chiến lược, tư duy và cách thức vận hành mới.”

Điều quan trọng trong cách tiếp cận này là bản chất chiến lược chứ không đơn thuần là kỹ thuật. Chuyển đổi số không phải chỉ là việc đầu tư nâng cấp hạ tầng IT, ứng dụng điện toán đám mây hay AI, mà còn là việc nâng cấp tư duy chiến lược của doanh nghiệp để tạo ra giá trị mới và thích ứng với thời đại số.

Có thể hình dung bằng một công thức tổng quát: Chuyển đổi số = Chiến lược số + Chuyển đổi tổ chức.

Trong đó, chiến lược số là định hình lại mô hình kinh doanh và tầm nhìn. Còn chuyển đổi tổ chức là tái thiết lập văn hóa, quy trình, nhân sự và phương thức làm việc để sẵn sàng cho sự thay đổi liên tục.

Từ thực tế quan sát và đồng hành cùng nhiều tổ chức, doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi số, tôi nhận thấy một điều khá rõ: Sự khác biệt giữa một đơn vị chuyển đổi thành công, tạo được thay đổi nhanh và một đơn vị đầu tư rất nhiều nhưng chưa tạo ra bước ngoặt không nằm ở việc công nghệ tiên tiến đến đâu.

Sự khác biệt cốt lõi nằm ở “Tư duy và quyết tâm” của người lãnh đạo, đồng thời nằm ở mức độ gắn kết giữa chuyển đổi số với bài toán kinh doanh cụ thể.

Tôi thấy đã có khá nhiều doanh nghiệp xây dựng các đề án chuyển đổi số nhưng không chọn đúng “điểm đau” cốt lõi, khả năng thực thi chưa đủ linh hoạt hoặc chạy theo KPI về chuyển đổi số và cuối cùng dẫn đến thất bại.

Trước đây, nhiều người thường mặc định rằng chuyển đổi số phải là những dự án quy mô lớn, đầu tư hàng chục tỷ đồng vào các hệ thống quản trị tổng thể phức tạp như ERP, CRM toàn diện thì mới mang lại kết quả. Nhưng thực tế triển khai tại nhiều tổ chức, doanh nghiệp cho thấy không hẳn như vậy.

Như vậy, theo ông, quy mô đầu tư chưa chắc quyết định hiệu quả của chuyển đổi số?

Ông Nguyễn Minh Đức: Tôi cho là như vậy.

Điều tôi luôn nhìn vào là một giải pháp chuyển đổi số có thực sự tạo ra giá trị hay không. Nó có giúp tăng năng suất lao động, rút ngắn thời gian xử lý công việc, tối ưu chi phí vận hành hay không? Quan trọng hơn, nó có góp phần cải thiện hiệu quả kinh doanh, tăng trưởng doanh thu, nâng cao trải nghiệm của khách hàng và chính đội ngũ nhân sự hay không?

Nếu những yếu tố đó không thay đổi thì dù doanh nghiệp đầu tư một hệ thống rất lớn và hiện đại, cũng khó có thể coi đó là một quá trình chuyển đổi số thành công.

Theo ông Nguyễn Minh Đức, hiệu quả chuyển đổi số phải được đo bằng giá trị tạo ra: năng suất, thời gian xử lý, chi phí, trải nghiệm khách hàng và khả năng mở ra nguồn doanh thu mới. Ảnh: NVCC
Theo ông Nguyễn Minh Đức, hiệu quả chuyển đổi số phải được đo bằng giá trị tạo ra: năng suất, thời gian xử lý, chi phí, trải nghiệm khách hàng và khả năng mở ra nguồn doanh thu mới. Ảnh: NVCC
05

Giá trị của chuyển đổi số

Thước đo hiệu quả từ thực tiễn vận hành doanh nghiệp

01 / 05
↗

Tăng năng suất

Nâng cao năng suất lao động.

02 / 05
◷

Rút ngắn thời gian

Giảm thời gian xử lý công việc.

03 / 05
◎

Tối ưu chi phí

Nâng cao hiệu quả chi phí vận hành.

04 / 05
↗

Hiệu quả kinh doanh

Cải thiện kết quả kinh doanh, tăng trưởng doanh thu.

05 / 05
✧

Nâng cao trải nghiệm

Cải thiện trải nghiệm khách hàng và nhân sự nội bộ.

Chuyển đổi số được đánh giá bằng giá trị thực tế tạo ra. DIGITAL VALUE / 05

Nhưng trên thực tế, không ít doanh nghiệp đã đưa gần như toàn bộ quy trình lên phần mềm và cho rằng như vậy là đã chuyển đổi số. Ông nhìn nhận thế nào về cách hiểu này?

Ông Nguyễn Minh Đức: Theo tôi, đây là một sai lầm khá phổ biến: Đồng nhất số hóa với chuyển đổi số.

Doanh nghiệp có thể nâng cấp công nghệ, đưa quy trình cũ lên môi trường số, nhưng nếu cách vận hành và mô hình kinh doanh gần như không thay đổi thì mới chỉ dừng ở số hóa.

Một vấn đề khác là doanh nghiệp đôi khi muốn dùng con người cũ, quy trình cũ và cơ cấu tổ chức cũ để tạo ra một mô hình kinh doanh mới. Trong khi đó, chuyển đổi số thực chất đòi hỏi sự thay đổi đồng bộ giữa con người, quy trình, tổ chức và công nghệ.

Dấu hiệu rõ nhất để biết công nghệ có thực sự tạo ra giá trị hay không là nó phải giải quyết được một “nỗi đau” cụ thể của doanh nghiệp và tạo ra kết quả có thể đo đếm được: Chi phí giảm bao nhiêu, năng suất tăng thế nào, trải nghiệm khách hàng có được cải thiện không, hay doanh nghiệp có mở ra được nguồn doanh thu mới hay không.

Vì vậy, theo tôi, doanh nghiệp đừng bắt đầu bằng câu hỏi “đầu tư công nghệ gì?”, mà nên bắt đầu bằng câu hỏi: “Doanh nghiệp đang có vấn đề gì và muốn tạo ra giá trị gì?”. Điều quan trọng là cần xác định đúng bài toán rồi mới lựa chọn công nghệ và lộ trình phù hợp.

“Công nghệ chỉ là điều kiện cần”

Từ những phân tích về chuyển đổi số doanh nghiệp, xin ông chia sẻ thêm về khả năng vận dụng các nguyên lý này trong lĩnh vực báo chí. Theo ông, đâu là những điểm tương đồng và khác biệt cần lưu ý?

Ông Nguyễn Minh Đức: Chuyển đổi số báo chí có nhiều điểm tương đồng với chuyển đổi số doanh nghiệp, bởi cả hai đều phải thay đổi mô hình hoạt động để thích ứng với sự phát triển của công nghệ và nhu cầu của người dùng.

Tuy nhiên, theo tôi có hai điểm khác biệt căn bản.

Thứ nhất, báo chí không chỉ thay đổi cách vận hành mà còn phải thay đổi cả mô hình tạo ra và thu nhận giá trị.

Thứ hai, với báo chí, quá trình chuyển đổi còn phải đồng thời bảo đảm chất lượng nội dung và giá trị niềm tin.

Điểm đáng chú ý từ câu chuyện chuyển đổi số thành công của một số cơ quan báo chí tại Việt Nam là họ không chỉ đưa sản phẩm báo chí lên môi trường số, mà còn tái cấu trúc hoạt động, tổ chức lại nguồn lực, xây dựng năng lực số mới, thậm chí hình thành đội ngũ hoặc bộ phận chuyên trách cho quá trình này.

Công nghệ chỉ là điều kiện cần. Điều quan trọng hơn là phải trả lời được những câu hỏi: Độc giả đang thay đổi như thế nào? Hành vi tiêu dùng nội dung thay đổi ra sao? Và cơ quan báo chí sẽ tạo ra giá trị, cũng như nguồn thu, bằng cách nào trong môi trường mới?

Với báo chí, điều này đặc biệt quan trọng bởi Internet đã làm thay đổi căn bản thị trường quảng cáo.

Khi độc giả chuyển sang các nền tảng số, doanh thu quảng cáo truyền thống suy giảm, trong khi nhiều đơn vị truyền thông và xuất bản số lại được xây dựng ngay từ đầu với tư duy digital-first: Nội dung phù hợp với môi trường số, tối ưu cho tìm kiếm, mạng xã hội và tương tác với độc giả.

Vậy trước khi quyết định đầu tư công nghệ, theo ông, người đứng đầu một doanh nghiệp hoặc cơ quan báo chí cần ưu tiên trả lời những câu hỏi nào để tránh những sai lầm trong chuyển đổi số?

Ông Nguyễn Minh Đức: Sai lầm lớn nhất không phải là đầu tư thiếu công nghệ, mà là đầu tư công nghệ nhưng vẫn giữ nguyên tư duy, quy trình và mô hình kinh doanh cũ. Khi đó, một tổ chức có thể có một hệ thống rất hiện đại nhưng hiệu quả hoạt động chưa chắc thay đổi tương xứng.

Tôi cho rằng bài học này đúng với cả doanh nghiệp và cơ quan báo chí. Chuyển đổi số không nên bắt đầu bằng câu hỏi “Mua công nghệ gì?”, mà nên bắt đầu bằng ba câu hỏi:

Khách hàng, độc giả đang thay đổi thế nào?

Mô hình tạo giá trị của chúng ta cần thay đổi ra sao?

Và công nghệ nào thực sự giúp hiện thực hóa sự thay đổi đó?

AI nên làm trước những việc “tốn nhiều nguồn lực nhưng chưa tạo ra nhiều giá trị”

Nếu công nghệ cần xuất phát từ bài toán thực tiễn thì việc ứng dụng AI cũng cần được tiếp cận theo nguyên tắc đó. Theo ông, với một tòa soạn có nguồn lực hữu hạn thì nên bắt đầu từ đâu?

Ông Nguyễn Minh Đức: Theo kinh nghiệm triển khai chuyển đổi số, tôi cho rằng với một tòa soạn có nguồn lực hữu hạn, không nên bắt đầu bằng câu hỏi “AI có thể làm được những gì?”, mà nên bắt đầu bằng câu hỏi: “Khâu nào đang tiêu tốn nhiều nguồn lực nhất nhưng chưa tạo ra nhiều giá trị nhất?”.

AI chỉ thực sự có ý nghĩa khi giải quyết được một vấn đề cụ thể và tạo ra hiệu quả có thể đo lường.

Tôi sẽ ưu tiên trước hết những công việc có tính lặp lại, khối lượng lớn, tốn nhiều thời gian của phóng viên và biên tập viên nhưng không phải là phần giá trị cốt lõi nhất của nghề báo.

Chẳng hạn, AI có thể được triển khai trước ở các khâu tìm kiếm và phân loại thông tin, tổng hợp dữ liệu, chuyển đổi định dạng nội dung, xử lý transcript từ các cuộc phỏng vấn, gợi ý tiêu đề, tóm tắt tài liệu, phân tích dữ liệu độc giả và hỗ trợ biên tập ban đầu.

Tuy nhiên, điểm quan trọng là AI làm phần việc hỗ trợ, còn con người quyết định nội dung cuối cùng.

Với báo chí, tính chính xác, kiểm chứng, ngữ cảnh và trách nhiệm xã hội quan trọng hơn việc sản xuất được bao nhiêu nội dung trong một ngày. Vì vậy, tôi không khuyến nghị để AI tự động xuất bản những nội dung mà chưa có cơ chế kiểm soát và xác minh của con người.

Nếu nguồn lực cho phép, bước tiếp theo có thể là đưa AI vào phân tích dữ liệu và hiểu độc giả. Đây là khâu có khả năng tạo ra giá trị rất lớn trong chuyển đổi số báo chí.

Thay vì chỉ biết một bài báo có bao nhiêu lượt đọc, tòa soạn có thể phân tích độc giả đang quan tâm chủ đề gì, hành vi đọc như thế nào, nội dung nào tạo ra tương tác và nhu cầu thông tin của từng nhóm độc giả ra sao. Từ đó, tòa soạn có cơ sở dữ liệu để xây dựng nội dung phù hợp hơn.

Khi AI càng hỗ trợ nhiều công đoạn trong sản xuất nội dung, việc đánh giá hiệu quả cũng đặt ra những yêu cầu mới. Theo ông, một tòa soạn nên sử dụng tiêu chí nào để đánh giá hiệu quả thực chất của việc ứng dụng AI?

Ông Nguyễn Minh Đức: Theo tôi, chắc chắn không nên chỉ nhìn vào số lượng nội dung mà AI có thể tạo ra.

Một dự án AI trong tòa soạn cần được đánh giá trên ít nhất 5 nhóm chỉ số: Năng suất; chất lượng; hiệu quả độc giả; hiệu quả kinh tế; mức độ tin cậy và rủi ro.

Tôi đặc biệt nhấn mạnh tiêu chí cuối cùng.

Đối với báo chí, nếu một ứng dụng AI giúp tiết kiệm 30% thời gian nhưng lại tạo ra một sai sót nghiêm trọng thì chưa thể coi là thành công.

Vì vậy, ở cấp độ khái quát hơn, hiệu quả ứng dụng AI cần được nhìn trên cả ba phương diện: Năng suất - Chất lượng - Mức độ tin cậy và an toàn thông tin.

5 nhóm chỉ số đánh giá hiệu quả AI trong tòa soạn

01 · Năng suất

Rút ngắn bao nhiêu thời gian trong một quy trình hoặc sản phẩm nội dung?

02 · Chất lượng

Nội dung có chính xác, đầy đủ và phù hợp hơn với nhu cầu độc giả hay không?

03 · Hiệu quả độc giả

Thời gian đọc, tương tác, tỷ lệ quay lại và mức độ gắn kết có cải thiện?

04 · Hiệu quả kinh tế

Chi phí sản xuất, phân phối giảm ra sao? Có tạo ra nguồn giá trị mới?

05 · Tin cậy & rủi ro

Sai sót, bản quyền, bảo mật dữ liệu và khả năng kiểm soát đầu ra được quản lý thế nào?

Với một tòa soạn mới bắt đầu ứng dụng AI, ông có khuyến nghị họ xây ngay một hệ thống AI lớn không?

Ông Nguyễn Minh Đức: Không.

Từ góc độ chuyển đổi số, tôi khuyến nghị tòa soạn không triển khai AI theo kiểu “làm một dự án lớn ngay từ đầu”.

Nên bắt đầu bằng một vài bài toán nhỏ, có dữ liệu đầu vào rõ ràng, quy trình đo được và kết quả có thể so sánh trước - sau. Khi chứng minh được hiệu quả thì mới mở rộng.

Mục tiêu của chuyển đổi số báo chí không phải là “có thật nhiều AI”, mà là xây dựng một tòa soạn thông minh hơn, trong đó AI giúp nhà báo giảm những công việc lặp lại để có thêm thời gian cho những công việc mà con người tạo ra giá trị cao nhất: Phát hiện vấn đề, kiểm chứng, phân tích, sáng tạo và kể những câu chuyện có chiều sâu.

Đó cũng là cách chúng tôi nhìn nhận AI trong chuyển đổi số: Công nghệ không thay thế con người; công nghệ giúp con người làm những công việc có giá trị hơn.

06

Lộ trình triển khai AI trong tòa soạn

Từ chuẩn hóa dữ liệu đến mở rộng quy mô ứng dụng.

BƯỚC 01
Chuẩn hóa dữ liệu
BƯỚC 02
Chọn đúng bài toán
BƯỚC 03
Thí điểm AI
BƯỚC 04
Đo lường hiệu quả
BƯỚC 05
Hoàn thiện quy trình
BƯỚC 06
Mở rộng quy mô
06 bước triển khai theo trình tự

Từ người “đọc báo” đến một mạng lưới độc giả số

Với một chuyên trang hướng tới cộng đồng doanh nghiệp, doanh nhân như Doanh nhân & Công lý, việc xây dựng sự gắn bó lâu dài với độc giả có ý nghĩa rất quan trọng. Theo ông, cần thay đổi cách tiếp cận người đọc như thế nào trong môi trường số?

Ông Nguyễn Minh Đức: Trong môi trường truyền thống, quan hệ giữa báo chí và độc giả phần lớn là quan hệ một chiều: Tòa soạn sản xuất nội dung, độc giả tiếp nhận thông tin.

Nhưng trong môi trường số, mô hình đó đang thay đổi.

Độc giả không chỉ đọc mà còn có thể phản hồi, đặt câu hỏi, chia sẻ kinh nghiệm, cung cấp dữ liệu, kết nối với những người có cùng mối quan tâm và thậm chí tham gia trực tiếp vào quá trình hình thành nội dung.

Đặc biệt, với một ấn phẩm hướng tới cộng đồng doanh nghiệp, doanh nhân như doanhnhan.congly.vn, có thể nhìn độc giả không chỉ đơn thuần là người “đọc báo”, mà là một mạng lưới khách hàng/độc giả số, trong đó họ vừa tiếp nhận thông tin, vừa tương tác, chia sẻ, kết nối và cùng tạo ra giá trị.

Do đó, tôi không đề xuất Báo Công lý ứng dụng AI theo hướng mua thêm một công cụ để viết bài nhanh hơn.

Tôi cho rằng nên hướng tới xây dựng một nền tảng tòa soạn số, trong đó dữ liệu là tài sản, AI là công cụ tăng năng lực, Cloud và hạ tầng số là nền móng, còn nhà báo vẫn là chủ thể tạo ra giá trị và chịu trách nhiệm về nội dung.

Theo ông Nguyễn Minh Đức, một nền tảng số hiệu quả cần lấy dữ liệu làm tài sản, AI làm công cụ tăng năng lực và con người làm chủ thể tạo ra giá trị. Ảnh: NVCC
Theo ông Nguyễn Minh Đức, một nền tảng số hiệu quả cần lấy dữ liệu làm tài sản, AI làm công cụ tăng năng lực và con người làm chủ thể tạo ra giá trị. Ảnh: NVCC

Từ góc độ đó, tôi cho rằng công nghệ, dữ liệu và AI có thể được ứng dụng theo 5 hướng.

Thứ nhất là tiếp cận. Độc giả ngày nay muốn tiếp cận thông tin nhanh chóng, thuận tiện và ở bất cứ đâu. Vì vậy, báo chí cần xây dựng hệ sinh thái nội dung đa nền tảng, từ website, mobile, mạng xã hội đến các nền tảng nội dung mới. AI có thể hỗ trợ phân phối thông tin phù hợp với từng kênh, từng thời điểm và từng nhóm độc giả.

Thứ hai là gắn kết. Một bài báo không nên chỉ tạo ra một lượt đọc rồi kết thúc. Công nghệ có thể giúp biến nội dung thành một trải nghiệm có tương tác: Video, infographic, dữ liệu trực quan, podcast, hỏi - đáp, tọa đàm trực tuyến... AI cũng có thể hỗ trợ phân tích mối quan tâm của độc giả để tòa soạn hiểu họ đang quan tâm điều gì, từ đó phát triển những tuyến nội dung phù hợp hơn.

Thứ ba là tùy chỉnh, cá nhân hóa. Đây là một thay đổi rất quan trọng của báo chí trong môi trường số. Thay vì tất cả độc giả đều nhận một “gói thông tin” giống nhau, dữ liệu và AI cho phép cá nhân hóa nội dung theo lĩnh vực, nhu cầu và hành vi quan tâm.

Một doanh nghiệp công nghệ có thể quan tâm đến AI, Cloud, 5G; doanh nghiệp sản xuất quan tâm đến tự động hóa, chuỗi cung ứng; doanh nhân lại có nhu cầu khác về chính sách, thị trường, tài chính hay pháp luật.

Với doanhnhan.congly.vn, nếu khai thác tốt dữ liệu độc giả, có thể từng bước xây dựng những “luồng thông tin” riêng cho từng nhóm doanh nghiệp, doanh nhân, giúp thông tin đến đúng người, đúng nhu cầu và đúng thời điểm.

Thứ tư là kết nối. Báo chí số có một lợi thế rất lớn là khả năng tạo ra mạng lưới. Một nội dung có thể kết nối doanh nghiệp với doanh nghiệp, doanh nhân với chuyên gia, doanh nghiệp với cơ quan quản lý, nhà đầu tư với thị trường và cộng đồng với những vấn đề mà họ cùng quan tâm. Khi đó, báo chí không chỉ đóng vai trò cung cấp thông tin, mà còn trở thành một hạ tầng kết nối tri thức và cộng đồng.

Thứ năm là hợp tác. Môi trường số cho phép độc giả không chỉ tiếp nhận nội dung mà còn tham gia vào quá trình tạo ra giá trị. Các diễn đàn doanh nghiệp, tọa đàm, khảo sát, đóng góp ý kiến, chia sẻ kinh nghiệm hay các cộng đồng chuyên ngành có thể tạo thành những mạng lưới hợp tác mở.

01 · Tiếp cận

Đa nền tảng, đúng kênh, đúng thời điểm, đúng nhóm độc giả.

02 · Gắn kết

Video, infographic, podcast, hỏi - đáp, tọa đàm trực tuyến, trải nghiệm tương tác.

03 · Cá nhân hóa

Luồng thông tin theo lĩnh vực, nhu cầu và hành vi của từng nhóm độc giả.

04 · Kết nối

Kết nối doanh nghiệp, doanh nhân, chuyên gia, cơ quan quản lý và nhà đầu tư.

05 · Hợp tác

Diễn đàn, khảo sát, chia sẻ kinh nghiệm và cộng đồng chuyên ngành.

Thưa ông, thực tế là tại nhiều cơ quan báo chí, AI đang tham gia ngày càng sâu vào quá trình sản xuất và phân phối nội dung. Theo ông, đâu là ranh giới giữa những công việc mà AI có thể đảm nhiệm và những giá trị cốt lõi mà nhà báo phải giữ vai trò quyết định?

Ông Nguyễn Minh Đức: Theo tôi, AI có thể hỗ trợ ngày càng nhiều công việc trong tòa soạn, nhưng điều quan trọng là phải xác định rõ vai trò của công nghệ và trách nhiệm của người làm báo.

AI có thể giúp tòa soạn xử lý khối lượng dữ liệu lớn, phát hiện xu hướng, hỗ trợ biên tập, phân tích hành vi độc giả và gợi ý những chủ đề mà cộng đồng đang quan tâm. Đây là những công việc công nghệ có thể phát huy lợi thế về tốc độ và khả năng xử lý thông tin.

Tuy nhiên, việc chuyển những thông tin đó thành một tác phẩm báo chí chính xác, có chiều sâu và giá trị xã hội vẫn cần đến vai trò quyết định của nhà báo.

Nhà báo phải là người xác minh thông tin, đặt vấn đề, phân tích, phỏng vấn, điều tra và chịu trách nhiệm cuối cùng về nội dung. Công nghệ có thể hỗ trợ quá trình này, nhưng không thay thế được tư duy, bản lĩnh nghề nghiệp và trách nhiệm của người làm báo.

Đó cũng chính là tinh thần tôi đã nói từ đầu: Công nghệ không thay thế con người; công nghệ giúp con người làm những công việc có giá trị hơn.

Từ kinh nghiệm triển khai công nghệ và những phân tích vừa chia sẻ, ông hình dung Doanh nhân & Công lý có thể phát triển theo hướng nào trong dài hạn?

Ông Nguyễn Minh Đức: Từ góc độ này, tôi hình dung doanhnhan.congly.vn có thể phát triển theo hướng không chỉ là một chuyên trang cung cấp tin tức về doanh nghiệp, mà từng bước có thể trở thành một nền tảng thông tin, dữ liệu và kết nối dành cho cộng đồng doanh nghiệp, doanh nhân, trong đó báo chí đóng vai trò là đơn vị tổ chức, xác minh, kết nối và lan tỏa tri thức.

Khi đó, dữ liệu là nền tảng, AI là công cụ, nội dung là giá trị cốt lõi và cộng đồng là động lực phát triển. Người đọc đến với nền tảng để tiếp cận thông tin, gắn kết với nội dung, nhận được trải nghiệm phù hợp, kết nối với những người cùng mối quan tâm và cùng hợp tác tạo ra giá trị.

Trân trọng cảm ơn ông!

Nhật Minh (thực hiện)