AI và cơ hội nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia
Trí tuệ nhân tạo đang chuyển từ một công nghệ mới nổi thành yếu tố có khả năng tác động trực tiếp đến năng suất, đổi mới sáng tạo và cách thức doanh nghiệp cạnh tranh. Với Việt Nam, cơ hội không chỉ nằm ở việc ứng dụng AI rộng rãi, mà quan trọng hơn là xây dựng đủ năng lực về thể chế, dữ liệu, hạ tầng, nhân lực và doanh nghiệp để biến công nghệ này thành giá trị kinh tế và lợi thế cạnh tranh quốc gia.
AI mở dư địa tăng trưởng cho kinh tế toàn cầu
AI đang được nhìn nhận ngày càng rõ như một động lực tăng trưởng mới của kinh tế thế giới, trước hết thông qua khả năng nâng năng suất lao động, tối ưu hóa hoạt động sản xuất - kinh doanh và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) ước tính AI có thể bổ sung khoảng 0,4-1,3 điểm phần trăm vào tăng trưởng năng suất lao động hằng năm trong 10 năm tới tại các nền kinh tế G7 có mức độ tiếp xúc và khả năng ứng dụng AI cao.

Ở cấp độ doanh nghiệp, AI đang được ứng dụng từ tự động hóa quy trình, phân tích dữ liệu, chăm sóc khách hàng đến phát triển phần mềm và nghiên cứu sản phẩm. Các nghiên cứu thực nghiệm bước đầu cho thấy AI có thể giúp cải thiện đáng kể năng suất ở một số nhóm công việc. Tuy nhiên, mức độ tác động phụ thuộc lớn vào khả năng tích hợp công nghệ vào quy trình và mô hình kinh doanh.
Điểm đáng chú ý là lợi ích từ AI không phân bổ đồng đều giữa các quốc gia. IMF nhận định những nền kinh tế có hạ tầng số, nguồn nhân lực và năng lực đổi mới tốt sẽ có nhiều khả năng tận dụng AI để nâng năng suất hơn, trong khi các quốc gia có mức độ sẵn sàng thấp có nguy cơ bị nới rộng khoảng cách phát triển.
Vì vậy, cuộc cạnh tranh trong kỷ nguyên AI không đơn thuần là cuộc đua về công nghệ. Khả năng biến AI thành năng suất, đổi mới sáng tạo và giá trị kinh tế mới là yếu tố quyết định quốc gia nào có thể chuyển lợi thế công nghệ thành lợi thế cạnh tranh.
Điều này đặc biệt quan trọng với Việt Nam. Nếu chỉ dừng ở việc đưa các công cụ AI vào một số khâu nghiệp vụ, AI có thể giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian nhưng chưa chắc tạo ra bước nhảy về năng suất. Ngược lại, nếu AI được tích hợp với dữ liệu, quy trình, R&D và mô hình kinh doanh, công nghệ này có thể tạo ra sản phẩm mới, thị trường mới và nâng vị trí của doanh nghiệp trong chuỗi giá trị.
Việt Nam đã sẵn sàng bước vào cuộc đua AI?
Việt Nam không bắt đầu từ con số 0 trong cuộc đua AI. Năm 2021, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định 127/QĐ-TTg về Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng AI đến năm 2030, đặt AI trong định hướng phát triển khoa học, công nghệ và chuyển đổi số quốc gia.
Đến năm 2026, khung chính sách tiếp tục có bước tiến quan trọng khi Luật Trí tuệ nhân tạo số 134/2025/QH15 được ban hành ngày 10/12/2025 và có hiệu lực từ ngày 1/3/2026. Đây là luật chuyên ngành đầu tiên của Việt Nam về AI, tạo cơ sở pháp lý cho nghiên cứu, phát triển, cung cấp và sử dụng AI.

Ở cấp độ mục tiêu phát triển kinh tế, yêu cầu nâng năng suất và sức cạnh tranh cũng ngày càng rõ. Nghị quyết Đại hội XIV xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực chính của mô hình tăng trưởng mới, đồng thời đặt mục tiêu nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả, giá trị gia tăng và sức cạnh tranh của nền kinh tế. Giai đoạn 2026-2030, Việt Nam đặt mục tiêu tốc độ tăng năng suất lao động khoảng 8,5%/năm và tỷ trọng kinh tế số khoảng 30% GDP vào năm 2030.
Trong khu vực doanh nghiệp, tốc độ tiếp nhận AI cũng đang tăng nhanh. Nghiên cứu do AWS và Strand Partners thực hiện trên 1.000 doanh nghiệp cho thấy khoảng 170.000 doanh nghiệp Việt Nam, tương đương 18%, đã ứng dụng AI; tỷ lệ này tăng từ 13% một năm trước. Tuy nhiên, 74% doanh nghiệp ứng dụng AI vẫn chủ yếu sử dụng ở các trường hợp cơ bản như tối ưu quy trình và nâng hiệu quả vận hành. Chỉ 9% đạt mức tích hợp mang tính chuyển đổi, trong đó AI trở thành một phần cốt lõi của sản phẩm, quyết định kinh doanh hoặc mô hình hoạt động.
Nếu AI chủ yếu được dùng để viết nội dung, tổng hợp tài liệu hay hỗ trợ những công việc văn phòng, lợi ích trước mắt có thể là tiết kiệm thời gian. Nhưng năng lực cạnh tranh quốc gia chỉ thực sự được nâng lên khi AI đi sâu vào sản xuất, logistics, tài chính, y tế, nông nghiệp, hàng không, năng lượng, dịch vụ công và các ngành xuất khẩu; đồng thời tạo ra những sản phẩm, dịch vụ có khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Từ ứng dụng AI đến lợi thế cạnh tranh quốc gia
Muốn AI thực sự trở thành một động lực tăng trưởng, Việt Nam cần chuyển trọng tâm từ “phổ cập công nghệ” sang xây dựng năng lực AI quốc gia.
Theo Tiến sỹ Trần Anh Tú, Phó Cục trưởng Cục Công nghệ số và Trí tuệ nhân tạo, Bộ Khoa học và Công nghệ, quan điểm chủ đạo đầu tiên của Chiến lược mà Việt Nam đang xây dựng là "chuyển đổi toàn diện bằng AI."
Thay vì đưa AI vào từng sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình riêng lẻ, công nghệ này được định hướng trở thành năng lực cốt lõi từ khâu xác định bài toán, thiết kế hệ thống đến vận hành.
Trong khu vực công, dự thảo đặt mục tiêu đến năm 2030, toàn bộ dịch vụ công trực tuyến và hồ sơ thủ tục hành chính được AI hỗ trợ. Tất cả bộ, ngành, địa phương ban hành kế hoạch chuyển đổi AI. 60% quyết định chỉ đạo, điều hành của cơ quan nhà nước có sự hỗ trợ của dữ liệu và trí tuệ nhân tạo.
Ở khu vực tư nhân, công nghệ AI sẽ hỗ trợ tối thiểu 500.000 doanh nghiệp vừa và nhỏ, hộ kinh doanh, hợp tác xã. Việt Nam có ít nhất 100 startup AI trên 10 triệu USD. Dự thảo đề xuất xây dựng một nền tảng điều phối năng lực tính toán quốc gia, một nền tảng đánh giá mô hình tiếng Việt, ít nhất 5 nền tảng AI dùng chung và 8 mô hình tiếng Việt.
Chiến lược đặt mục tiêu chung, trí tuệ nhân tạo sẽ đóng góp khoảng 6% GDP và Việt Nam nằm trong top 3 Đông Nam Á về nghiên cứu và phát triển AI. Tầm nhìn đến 2045 Việt Nam thuộc nhóm 10 quốc gia dẫn đầu châu Á về năng lực AI, trí tuệ nhân tạo trở thành nền tảng vận hành chủ đạo của Nhà nước, nền kinh tế và xã hội.
Về hạ tầng, nhiều dự án hạ tầng vật lý cho AI đang được bổ sung nhanh. Cùng với việc Trung tâm Dữ liệu quốc gia số 1 được khai trương vào tháng 8/2025, là trung tâm đầu tiên cấp quốc gia được cấp các chứng chỉ quốc tế với cấp độ cao nhất, đáp ứng khả năng chống chịu thảm họa và cấp độ an ninh, an toàn ở mức cao, nhiều doanh nghiệp như: Viettel, VNPT, FPT, CMC, VNG lần lượt khánh thành và đưa vào khai thác trung tâm dữ liệu quy mô, công nghệ hiện đại, không chỉ đánh dấu tham gia cuộc đua sôi động, hấp dẫn trên thị trường này tại Việt Nam mà còn cho thấy nhu cầu, tiềm năng phát triển kinh tế số của đất nước.
Riêng Tập đoàn Viettel trong năm 2025 đã công bố khởi công thêm 2 trung tâm dữ liệu siêu quy mô: Tại Khu công nghiệp Tân Phú Trung, thành phố Hồ Chí Minh (diện tích gần 4 hécta, tổng công suất thiết kế 140 MW với khoảng 10.000 rack) và tại Trung tâm dữ liệu An Khánh, Hà Nội (diện tích 1,9 ha, tổng vốn đầu tư 17.500 tỷ đồng)…
Thành phố Hồ Chí Minh đang thu hút nhiều dự án trung tâm dữ liệu quy mô lớn, trong đó có dự án Evolution DC Việt Nam HCMC tại Khu Công nghệ cao phường Tăng Nhơn Phú với tổng vốn hơn 508 triệu USD, hướng tới xây dựng hạ tầng lưu trữ và xử lý dữ liệu quy mô lớn, phục vụ điện toán đám mây và từng bước hình thành năng lực lưu trữ ở quy mô exabyte.
AI có thể giúp Việt Nam rút ngắn một số khoảng cách phát triển, nhưng không có nghĩa công nghệ tự động xóa bỏ mọi khoảng cách. Quốc gia nào có khả năng đưa AI từ phòng thí nghiệm vào doanh nghiệp, từ doanh nghiệp vào chuỗi giá trị và từ chuỗi giá trị thành năng suất của toàn nền kinh tế sẽ có nhiều cơ hội biến công nghệ thành lợi thế cạnh tranh.
Với Việt Nam, cơ hội vì thế không nằm ở việc trở thành quốc gia sử dụng AI nhiều nhất, mà ở khả năng tạo ra nhiều giá trị nhất từ AI. Khi đó, AI mới thực sự trở thành một phần của mô hình tăng trưởng mới, góp phần nâng năng suất, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và củng cố năng lực cạnh tranh quốc gia.