Doanh nhân & Công lý | Đồng hành cùng doanh nhân, doanh nghiệp Việt Thị trường - Tiêu dùng

Nông sản xuất khẩu ngày 27/8: Arabica giảm gần 4%, gạo và hồ tiêu Việt Nam giữ giá

Nông sản xuất khẩu ngày 27/8: Arabica giảm gần 4%, gạo và hồ tiêu Việt Nam giữ giá

Bạch Dương

Thị trường nông sản xuất khẩu sáng 27/8/2026 ghi nhận diễn biến phân hóa. Cà phê Robusta và Arabica đồng loạt giảm mạnh trên các sàn quốc tế, trong khi giá chào xuất khẩu gạo và hồ tiêu Việt Nam cơ bản ổn định. Cao su châu Á điều chỉnh sau chuỗi tăng trước đó.

Cà phê đồng loạt giảm

Thị trường cà phê thế giới bước vào phiên điều chỉnh khá mạnh sau những phiên biến động lớn trước đó.

Theo dữ liệu cập nhật lúc 06h02 ngày 27/8, trên sàn London, hợp đồng Robusta giao tháng 9/2026 giảm 65 USD/tấn, tương đương 1,78%, xuống 3.588 USD/tấn. Hợp đồng tháng 11/2026 giảm 77 USD/tấn, còn 3.614 USD/tấn; kỳ hạn tháng 1/2027 giảm 81 USD/tấn, xuống 3.598 USD/tấn.

Bảng 1 - Giá cà phê Robusta London
Kỳ hạn Giá đóng cửa
(USD/tấn)
+/- USD +/- %
09/2026 3.588 -65 -1,78%
11/2026 3.614 -77 -2,09%
01/2027 3.598 -81 -2,20%

Arabica trên sàn New York giảm mạnh hơn. Hợp đồng tháng 9/2026 giảm 3,72%, xuống 357,60 US cent/lb; hợp đồng tháng 12/2026 giảm 3,98%, còn 322,15 US cent/lb; kỳ hạn tháng 3/2027 giảm 4,09%, xuống 308,10 US cent/lb.

Bảng 2 - Giá cà phê Arabica New York
Kỳ hạn Giá đóng cửa Đơn vị Biến động
09/2026 357,60 US cent/lb -3,72%
12/2026 322,15 US cent/lb -3,98%
03/2027 308,10 US cent/lb -4,09%

Như vậy, điểm đáng chú ý nhất trên thị trường nông sản sáng nay là mức giảm gần 4% của Arabica và hơn 2% ở một số kỳ hạn Robusta. Với Việt Nam - quốc gia có thế mạnh về xuất khẩu Robusta - diễn biến của sàn London tiếp tục là chỉ báo quan trọng đối với hoạt động chào bán và giao dịch xuất khẩu trong những phiên tới.

Gạo xuất khẩu Việt Nam giữ giá

Giá chào xuất khẩu gạo Việt Nam sáng 27/8 nhìn chung chưa ghi nhận biến động mới.

Theo mức giá tham chiếu từ Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), gạo trắng 5% tấm của Việt Nam được chào ở mức 438 - 442 USD/tấn; gạo Jasmine ở mức 538 - 542 USD/tấn; gạo thơm 5% tấm dao động 490 - 500 USD/tấn.

Bảng 3 - Giá gạo xuất khẩu Việt Nam và một số thị trường
Thị trường Chủng loại Giá chào
(USD/tấn)
Việt Nam Gạo trắng 5% tấm 438 - 442
Việt Nam Gạo Jasmine 538 - 542
Việt Nam Gạo thơm 5% tấm 490 - 500
Thái Lan Gạo trắng 5% tấm 450 - 454
Pakistan Gạo trắng 5% tấm 401 - 405
Ấn Độ Gạo trắng 5% tấm 360 - 364

So với các nguồn cung cạnh tranh, gạo 5% tấm của Thái Lan hiện ở mức 450 - 454 USD/tấn, Pakistan khoảng 401 - 405 USD/tấn, trong khi gạo trắng 5% tấm của Ấn Độ chỉ khoảng 360 - 364 USD/tấn.

Khoảng cách giá khá lớn với Ấn Độ và Pakistan tiếp tục tạo sức ép đối với phân khúc gạo phổ thông. Tuy nhiên, mặt bằng giá cao hơn cũng phản ánh sự khác biệt về cơ cấu sản phẩm khi Việt Nam đang duy trì tỷ trọng đáng kể ở nhóm gạo thơm và gạo chất lượng cao.

Một số bảng giá trên thị trường hiện ghi nhận gạo thơm 5% tấm Việt Nam ở vùng 500 - 505 USD/tấn. Tuy nhiên, do cách phân loại sản phẩm giữa các nguồn chưa hoàn toàn thống nhất, bản tin này sử dụng bộ giá theo phân nhóm được dẫn từ VFA để bảo đảm tính đồng nhất.

Hồ tiêu Việt Nam duy trì quanh 6.000 USD/tấn

Giá hồ tiêu xuất khẩu Việt Nam sáng 27/8 tiếp tục ổn định.

Theo dữ liệu thị trường dẫn từ Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC), tiêu đen Việt Nam loại 500 g/l hiện ở mức 5.990 USD/tấn, loại 550 g/l ở mức 6.050 USD/tấn. Tiêu trắng Việt Nam giữ mức 8.400 USD/tấn.

Bảng 4 - Giá hồ tiêu xuất khẩu
Xuất xứ Chủng loại Giá
(USD/tấn)
Việt Nam Tiêu đen 500 g/l 5.990
Việt Nam Tiêu đen 550 g/l 6.050
Việt Nam Tiêu trắng 8.400
Indonesia Tiêu đen 6.873
Brazil Tiêu đen ASTA 570 5.900
Malaysia Tiêu đen 9.300
Indonesia Tiêu trắng Muntok 9.410

Trên thị trường thế giới, tiêu đen Indonesia được chào khoảng 6.873 USD/tấn, Brazil ASTA 570 khoảng 5.900 USD/tấn, trong khi tiêu đen Malaysia ở mức 9.300 USD/tấn. Ở nhóm tiêu trắng, Muntok Indonesia khoảng 9.410 USD/tấn, cao hơn mức chào của Việt Nam.

So với cà phê, thị trường hồ tiêu đang có trạng thái ổn định hơn khi giá chào xuất khẩu của Việt Nam chưa xuất hiện biến động đáng kể trong phiên sáng.

Cao su châu Á điều chỉnh

Thị trường cao su quốc tế cũng có nhịp điều chỉnh trong phiên giao dịch ngày 26/8.

Tại Sàn Giao dịch Osaka (OSE), hợp đồng cao su kỳ hạn tháng 9 giảm 8,8 yên/kg, tương đương 1,90%, xuống 453,7 yên/kg.

Trên Sàn Giao dịch Kỳ hạn Thượng Hải (SHFE), hợp đồng tháng 9 giảm 195 nhân dân tệ/tấn, tương đương 1,10%, xuống 17.510 nhân dân tệ/tấn.

Trong khi đó, giá cao su RSS3 tại Thái Lan tăng nhẹ 0,3 baht, lên 87,9 baht/kg. Trên SICOM thuộc Sàn Giao dịch Singapore, hợp đồng TSR20 kỳ hạn gần nhất giao tháng 11 được ghi nhận ở 229,9 US cent/kg, giảm 0,2%.

Bảng 5 - Giá cao su trên các thị trường châu Á
Thị trường Hợp đồng Giá Đơn vị Biến động
OSE - Nhật Bản 09/2026 453,7 Yên/kg -1,90%
OSE - Nhật Bản 02/2027 436,6 Yên/kg -1,29%
SHFE - Trung Quốc 09/2026 17.510 NDT/tấn -1,10%
Thái Lan RSS3 87,9 Baht/kg +0,3 baht
SICOM - Singapore TSR20 - 11/2026 229,9 US cent/kg -0,20%

Đáng lưu ý, hợp đồng cao su giao tháng 2 trên OSE - kỳ hạn được thị trường theo dõi nhiều hơn - đóng cửa ở 436,6 yên/kg, giảm 1,29%. Vì vậy, khi so sánh giá giữa các phiên cần giữ nguyên kỳ hạn hợp đồng, tránh lấy mức tháng 9 đối chiếu trực tiếp với tháng 2.

Nhìn chung, thị trường nông sản xuất khẩu sáng 27/8 cho thấy hai trạng thái khá rõ. Cà phê và cao su chịu áp lực điều chỉnh trên các sàn quốc tế, trong khi giá chào xuất khẩu gạo và hồ tiêu Việt Nam vẫn tương đối ổn định. Trong ngắn hạn, diễn biến của Robusta London và khả năng cạnh tranh về giá của gạo Việt Nam so với Ấn Độ, Pakistan sẽ là những yếu tố đáng theo dõi.

TIN MỚI