Doanh nghiệp Việt cần làm chủ công nghệ thay vì chỉ tăng tỷ lệ nội địa hóa
Tỷ lệ nội địa hóa trong nhiều ngành công nghiệp đã được cải thiện, nhưng năng lực thiết kế, phát triển sản phẩm và làm chủ công nghệ của doanh nghiệp Việt Nam vẫn còn hạn chế. Yêu cầu đặt ra là chuyển từ gia tăng số lượng linh kiện sản xuất trong nước sang nâng cao giá trị thực chất trong chuỗi cung ứng.

Trong phát triển công nghiệp hỗ trợ, tỷ lệ nội địa hóa thường được xem là một chỉ số quan trọng phản ánh năng lực sản xuất trong nước. Tuy nhiên, một sản phẩm có nhiều linh kiện được sản xuất tại Việt Nam chưa đồng nghĩa doanh nghiệp Việt đã làm chủ những công đoạn tạo ra giá trị cao.
Đây là vấn đề được đặt ra trong định hướng phát triển công nghiệp hỗ trợ giai đoạn 2026–2035, khi mục tiêu không chỉ dừng ở việc thay thế hàng nhập khẩu mà hướng tới hình thành năng lực công nghiệp và công nghệ có khả năng cạnh tranh.
Nội địa hóa tăng nhưng năng lực công nghệ còn hạn chế
Theo ông Phạm Văn Quân, Phó Cục trưởng Cục Công nghiệp, Bộ Công Thương, tỷ lệ nội địa hóa trong lĩnh vực cơ khí chế tạo hiện đạt khoảng 25–30%. Đối với ngành ô tô, tỷ lệ này ở xe con khoảng 15–20%, trong khi xe tải và xe khách đạt mức cao hơn.
Trong ngành điện tử, tỷ lệ nội địa hóa đối với điện tử gia dụng đạt khoảng 30–45%, nhưng lĩnh vực điện tử tin học, viễn thông mới đạt khoảng 15%.
Những con số trên cho thấy năng lực cung ứng trong nước đã hình thành ở nhiều ngành, song mức độ tham gia vào các công đoạn có hàm lượng công nghệ cao vẫn còn khoảng cách.
Đáng chú ý, chỉ khoảng 19% doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ trong lĩnh vực dệt may, da giày và 33% doanh nghiệp điện tử thực hiện công đoạn thiết kế.
Điều này phản ánh một thực tế: doanh nghiệp có thể tham gia sản xuất, gia công linh kiện nhưng chưa nhất thiết nắm giữ năng lực nghiên cứu, thiết kế và phát triển sản phẩm.
Trong khi đó, những khâu như thiết kế, vật liệu, phần mềm, công nghệ lõi và tích hợp hệ thống thường có vai trò quan trọng đối với khả năng tạo giá trị gia tăng và vị thế của doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng.
Theo định hướng phát triển công nghiệp hỗ trợ giai đoạn 2026–2035, đến năm 2030, tỷ lệ nội địa hóa ngành điện tử phấn đấu đạt 25–30%; cơ khí chế tạo 40%; ô tô 22–30%; dệt may 60%; da giày 60–65% và công nghiệp công nghệ cao 15%.
Tuy nhiên, cùng với các chỉ tiêu này, yêu cầu nâng cao năng lực công nghệ đang được đặt ra rõ nét hơn.
Chuyển từ làm ra sản phẩm sang làm chủ năng lực
Theo TS. Vũ Mạnh Hùng, Vụ trưởng Vụ Kinh tế ngành, Ban Chính sách, chiến lược Trung ương, phát triển công nghiệp hỗ trợ cần chuyển từ cách tiếp cận chủ yếu dựa trên tỷ lệ nội địa hóa sang xây dựng năng lực công nghiệp và năng lực công nghệ.
Đây là sự thay đổi có ý nghĩa đối với định hướng hỗ trợ doanh nghiệp.
Nếu chỉ chú trọng số lượng linh kiện được sản xuất trong nước, chính sách có thể chưa phản ánh đầy đủ khả năng làm chủ công nghệ và mức độ đóng góp giá trị của doanh nghiệp Việt Nam.
Ngược lại, khi đánh giá doanh nghiệp trên cơ sở năng lực thiết kế, cải tiến, tích hợp hệ thống và phát triển sản phẩm, chính sách có thể hướng tới những kết quả có tính bền vững hơn.
Theo ông Phạm Văn Quân, doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ cần từng bước phát triển thêm năng lực về phần mềm công nghiệp, phần mềm nhúng, trí tuệ nhân tạo, robot, tự động hóa, cảm biến, dữ liệu công nghiệp và tích hợp hệ thống.
Đây là những lĩnh vực ngày càng có vai trò quan trọng khi sản phẩm công nghiệp được tích hợp nhiều công nghệ và yêu cầu kỹ thuật ngày càng cao.
Tại Hội thảo “Định hướng phát triển công nghiệp hỗ trợ Việt Nam”, Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Phạm Gia Túc đề nghị chuyển từ cách tiếp cận “nội địa hóa theo tỷ lệ” sang “làm chủ năng lực”.
Theo định hướng này, cần xác định rõ những công nghệ, công đoạn và năng lực mà Việt Nam phải tự chủ hoặc có khả năng thay thế nguồn cung, thay vì đặt mục tiêu tự sản xuất tất cả các đầu vào.
Việc lựa chọn những lĩnh vực cần làm chủ phải gắn với nhu cầu phát triển công nghiệp, khả năng tham gia chuỗi cung ứng và hiệu quả sử dụng nguồn lực.
Hỗ trợ doanh nghiệp phải tạo ra năng lực thực chất
Đối với doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ, quá trình chuyển từ gia công sang làm chủ công nghệ đòi hỏi đầu tư dài hạn về nhân lực, thiết bị, nghiên cứu và phát triển.
Không ít doanh nghiệp nhỏ và vừa gặp khó khăn khi phải đồng thời đáp ứng yêu cầu về chất lượng, tiến độ giao hàng, chứng nhận kỹ thuật và chi phí đầu tư công nghệ.
Do đó, chính sách hỗ trợ cần hướng tới việc giúp doanh nghiệp từng bước tích lũy năng lực thiết kế, cải tiến sản phẩm và tham gia những công đoạn có giá trị cao hơn.
Thay vì chỉ hỗ trợ doanh nghiệp sản xuất thêm một loại linh kiện hoặc thay thế một sản phẩm nhập khẩu, điều quan trọng là sau quá trình hỗ trợ, doanh nghiệp có thể làm chủ được công nghệ, quy trình và năng lực sản xuất.
Đây cũng là cơ sở để nâng cao khả năng đáp ứng yêu cầu của các tập đoàn lớn, mở rộng thị trường và giảm sự phụ thuộc vào một số nguồn cung bên ngoài.
Cùng với nguồn lực hỗ trợ của Nhà nước, doanh nghiệp cần chủ động đầu tư cho nghiên cứu, phát triển, đào tạo nhân lực kỹ thuật và xây dựng hệ thống quản trị sản xuất hiện đại.
Việc hợp tác với các tập đoàn quốc tế, viện nghiên cứu và cơ sở đào tạo cũng có thể tạo điều kiện tiếp cận công nghệ, tích lũy kinh nghiệm và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Phát triển công nghiệp hỗ trợ vì thế không chỉ là bài toán nâng tỷ lệ nội địa hóa, mà còn là quá trình chuyển đổi vị trí của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị. Khi doanh nghiệp từng bước làm chủ thiết kế, công nghệ và những công đoạn có giá trị gia tăng cao, năng lực công nghiệp trong nước mới có thể phát triển theo chiều sâu, tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững.