Doanh nhân & Công lý | Đồng hành cùng doanh nhân, doanh nghiệp Việt Kinh tế

Dữ liệu trong doanh nghiệp KH&CN: Từ nguồn lực đến giá trị ứng dụng

Dữ liệu trong doanh nghiệp KH&CN: Từ nguồn lực đến giá trị ứng dụng

Hằng Phạm

Dữ liệu ngày càng giữ vai trò quan trọng trong nghiên cứu, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo. Khả năng khai thác nguồn lực này phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu, năng lực quản trị, yêu cầu bảo đảm an toàn thông tin và mức độ hoàn thiện của cơ chế kết nối, chia sẻ dữ liệu.

Vai trò của dữ liệu trong phát triển công nghệ

Trong nền kinh tế số, dữ liệu không chỉ phục vụ hoạt động quản lý và lưu trữ thông tin mà còn là đầu vào cho quá trình nghiên cứu, phân tích và phát triển công nghệ. Khi được chuẩn hóa, phân tích và kết hợp với các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu có thể hỗ trợ doanh nghiệp cải tiến quy trình, phát triển sản phẩm và nâng cao chất lượng ra quyết định.

Đối với doanh nghiệp khoa học và công nghệ (KH&CN), dữ liệu gắn với nhiều khâu trong quá trình nghiên cứu và ứng dụng công nghệ. Dữ liệu từ sản xuất, thử nghiệm, vận hành và phản hồi của khách hàng có thể giúp doanh nghiệp kiểm chứng giả thuyết nghiên cứu, đánh giá hiệu quả sản phẩm, phát hiện bất thường và điều chỉnh giải pháp công nghệ.

Lễ ra mắt nền tảng Khai phá dữ liệu  - Viettel Data Mining Platform.
Lễ ra mắt nền tảng Khai phá dữ liệu - Viettel Data Mining Platform.

Trong lĩnh vực sản xuất, dữ liệu từ máy móc và dây chuyền có thể được sử dụng để dự báo hỏng hóc, tối ưu tiêu thụ năng lượng và kiểm soát chất lượng sản phẩm. Trong y tế, dữ liệu hình ảnh và hồ sơ chuyên môn có thể hỗ trợ phát triển các công cụ phân tích phục vụ chẩn đoán. Với lĩnh vực thương mại và dịch vụ, dữ liệu giao dịch và hành vi khách hàng giúp doanh nghiệp nhận diện nhu cầu, từ đó điều chỉnh phương thức cung cấp sản phẩm, dịch vụ.

Một số doanh nghiệp công nghệ Việt Nam đã phát triển nền tảng và giải pháp phục vụ quản lý, phân tích dữ liệu và ứng dụng AI. Viettel phát triển Viettel Data Platform, cung cấp các công nghệ lưu trữ, tích hợp, xử lý và phân tích dữ liệu lớn, đồng thời hỗ trợ xây dựng các mô hình Machine Learning và AI. Nền tảng này được triển khai trong các lĩnh vực như viễn thông, tài chính - ngân hàng và sản xuất.

FPT cũng đầu tư xây dựng Data Lake nhằm tập hợp, khai thác dữ liệu từ nhiều hoạt động của doanh nghiệp, đồng thời phát triển các nền tảng phục vụ quản lý, phân tích dữ liệu và ứng dụng AI. Trong lĩnh vực y tế, VNPT đã phối hợp triển khai ứng dụng AI hỗ trợ chẩn đoán ung thư tuyến giáp từ hình ảnh siêu âm. Các trường hợp này cho thấy dữ liệu đang được ứng dụng trong nhiều hoạt động, từ quản lý, phân tích thông tin đến hỗ trợ phát triển và vận hành các giải pháp công nghệ.

Ở cấp độ quốc gia, các chương trình chuyển đổi số, định hướng phát triển dữ liệu và việc xây dựng, kết nối các cơ sở dữ liệu đặt nền tảng cho hoạt động chia sẻ, khai thác dữ liệu. Khả năng tiếp cận và sử dụng nguồn lực này trong nghiên cứu, phát triển công nghệ còn phụ thuộc vào tiến độ triển khai, mức độ liên thông giữa các hệ thống và điều kiện tiếp cận theo quy định.

Trên thực tế, sở hữu lượng dữ liệu lớn không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp có thể khai thác hiệu quả. Dữ liệu phân tán, thiếu chuẩn hóa, không được cập nhật hoặc khó kết nối giữa các hệ thống có thể làm giảm giá trị sử dụng. Bên cạnh đó, nếu thiếu nhân lực có năng lực phân tích và hạ tầng phù hợp, doanh nghiệp sẽ gặp khó khăn trong việc chuyển thông tin thu thập được thành giải pháp có khả năng ứng dụng thực tế.

Quyền tiếp cận và sử dụng dữ liệu cũng là vấn đề cần được xem xét. Không phải mọi dữ liệu doanh nghiệp thu thập đều có thể tự do khai thác, chia sẻ hoặc đưa vào các mô hình AI. Dữ liệu có thể chứa thông tin cá nhân, bí mật kinh doanh hoặc thông tin thuộc phạm vi được pháp luật bảo vệ. Vì vậy, doanh nghiệp cần xác định rõ nguồn gốc, mục đích sử dụng, quyền truy cập và điều kiện chia sẻ trước khi đưa dữ liệu vào hoạt động nghiên cứu, phát triển sản phẩm.

Cùng với đó, rủi ro mất an toàn dữ liệu có thể gây thiệt hại về tài chính, ảnh hưởng đến uy tín và làm lộ thông tin quan trọng của doanh nghiệp, bao gồm bí quyết kỹ thuật, kết quả nghiên cứu hoặc thông tin về sản phẩm chưa được thương mại hóa.

Do đó, khai thác dữ liệu cần gắn với hoạt động quản trị và bảo vệ thông tin. Bên cạnh đầu tư hạ tầng lưu trữ, doanh nghiệp cần xây dựng quy trình quản trị dữ liệu, kiểm soát quyền truy cập, thực hiện sao lưu, bảo vệ hệ thống và nâng cao nhận thức của người lao động. Các biện pháp này góp phần duy trì chất lượng, khả năng sẵn sàng và mức độ an toàn của dữ liệu trong quá trình sử dụng.

Hoàn thiện chính sách, tăng khả năng khai thác dữ liệu

Việt Nam đã từng bước xây dựng hành lang pháp lý cho hoạt động quản lý và khai thác dữ liệu. Luật Dữ liệu số 60/2024/QH15 được ban hành ngày 30/11/2024 và có hiệu lực từ ngày 1/7/2025, tạo cơ sở pháp lý cho hoạt động xây dựng, phát triển, bảo vệ, quản trị, xử lý và sử dụng dữ liệu. Trong khi đó, Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo số 93/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 1/10/2025, góp phần hoàn thiện cơ chế thúc đẩy nghiên cứu, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Các quy định này tạo nền tảng pháp lý cho việc phát triển kinh tế dữ liệu. Tuy nhiên, khả năng chuyển hóa dữ liệu thành giá trị còn phụ thuộc vào việc tổ chức thực hiện, chất lượng hạ tầng và mức độ kết nối giữa các hệ thống. Nếu dữ liệu khó liên thông hoặc khó tiếp cận hợp pháp, doanh nghiệp và tổ chức nghiên cứu sẽ gặp hạn chế trong quá trình khai thác nguồn lực này.

Ảnh minh hoạ.
Ảnh minh hoạ.

Trong lĩnh vực khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, việc hoàn thiện chính sách, thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp với viện nghiên cứu, trường đại học và tạo điều kiện ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn có ý nghĩa đối với quá trình khai thác dữ liệu. Hiệu quả của các hoạt động này phụ thuộc vào cơ chế phối hợp, khả năng tiếp cận nguồn lực và nhu cầu ứng dụng của doanh nghiệp.

Hợp tác khai thác dữ liệu cũng cần đi cùng các điều kiện rõ ràng về quyền sử dụng, mục đích xử lý, bảo mật và trách nhiệm của các bên. Việc thúc đẩy chia sẻ dữ liệu không đồng nghĩa với chia sẻ không giới hạn. Cơ chế kết nối cần hài hòa giữa nhu cầu nghiên cứu, lợi ích kinh tế và yêu cầu bảo vệ dữ liệu theo quy định pháp luật.

Về phía doanh nghiệp, việc khai thác dữ liệu hiệu quả đòi hỏi xác định rõ mục tiêu sử dụng, kiểm soát chất lượng dữ liệu và lựa chọn phương thức phân tích phù hợp với nhu cầu thực tế. Cùng với đó, doanh nghiệp cần quan tâm đến năng lực nhân sự, hạ tầng kỹ thuật, quyền sử dụng dữ liệu và khả năng tích hợp kết quả phân tích vào hoạt động sản xuất, kinh doanh.

Dữ liệu chỉ thực sự tạo ra giá trị khi được sử dụng đúng mục đích, bảo đảm chất lượng và chuyển hóa thành tri thức, công nghệ hoặc giải pháp đáp ứng nhu cầu thực tiễn. Đối với doanh nghiệp KH&CN, sự kết hợp giữa năng lực quản trị dữ liệu, khả năng ứng dụng công nghệ và cơ chế hỗ trợ nghiên cứu, đổi mới sáng tạo có thể góp phần nâng cao hiệu quả khai thác nguồn lực này, qua đó hỗ trợ phát triển công nghệ và cải thiện năng lực cạnh tranh.

TIN MỚI