Doanh nhân & Công lý | Đồng hành cùng doanh nhân, doanh nghiệp Việt Kinh tế số

Dữ liệu từ UAV: Ai sở hữu giá trị trên cánh đồng số?

Dữ liệu từ UAV: Ai sở hữu giá trị trên cánh đồng số?

Hằng Phạm

UAV đang biến dữ liệu đồng ruộng thành một nguồn lực có giá trị, đặt ra bài toán mới về quyền sở hữu, khai thác và chia sẻ dữ liệu trong nông nghiệp số.

UAV đang đưa nông nghiệp bước vào một giai đoạn mới, trong đó giá trị không chỉ nằm ở thiết bị bay hay khả năng tự động hóa, mà ngày càng nằm ở dữ liệu được tạo ra từ mỗi chuyến bay. Hình ảnh cây trồng, bản đồ đồng ruộng, tình trạng sâu bệnh, độ ẩm, sinh trưởng hay những thông tin được tích lũy qua nhiều mùa vụ có thể trở thành đầu vào cho các hệ thống phân tích, dự báo và ra quyết định. Khi dữ liệu trở thành tài sản có giá trị, câu hỏi về quyền sở hữu, quyền khai thác và chia sẻ dữ liệu cũng trở nên cấp thiết.

Từ một chuyến bay đến một “kho dữ liệu”

Trong nông nghiệp truyền thống, người sản xuất chủ yếu quan sát đồng ruộng bằng mắt, kinh nghiệm và các phương thức khảo sát trực tiếp. UAV thay đổi điều này bằng khả năng thu thập thông tin từ trên không với độ phân giải cao, nhanh và lặp lại theo thời gian.

Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), UAV đã được ứng dụng trong nhiều hoạt động như giám sát cây trồng, kiểm soát sâu bệnh và theo dõi sử dụng đất. Hệ thống viễn thám bằng UAV còn có thể bổ sung khoảng trống giữa khảo sát thực địa và ảnh vệ tinh, đặc biệt trong việc xác định ranh giới thửa ruộng, theo dõi sức khỏe cây trồng và kiểm chứng dữ liệu thống kê nông nghiệp.

Ảnh minh hoạ
Ảnh minh hoạ

Theo một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2026 trên tạp chí Agronomy, các ứng dụng UAV trong nông nghiệp chính xác đang phát triển nhanh, trong đó giám sát và chẩn đoán tình trạng cây trồng được đánh giá là những ứng dụng trưởng thành và có mức độ kiểm chứng ổn định nhất.

Nghiên cứu cho thấy UAV đang được sử dụng cho nhiều mục đích như theo dõi sức khỏe cây trồng, tưới tiêu chính xác, đánh giá biến động đất và đồng ruộng, phun thuốc và dự báo năng suất. Tuy nhiên, khả năng chuyển dữ liệu thu được từ UAV thành thông tin đủ tin cậy để đưa ra quyết định vẫn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó có chất lượng quy trình xử lý dữ liệu, khả năng tích hợp các nguồn dữ liệu, quản lý độ bất định và tính nhất quán của kết quả.

Giả sử một doanh nghiệp đầu tư UAV, cử nhân viên đến bay trên diện tích sản xuất của một hợp tác xã. Người nông dân cung cấp địa điểm và quyền tiếp cận đồng ruộng; doanh nghiệp cung cấp thiết bị, nhân lực và phần mềm; một đơn vị khác có thể đảm nhiệm xử lý hình ảnh bằng AI. Sau cùng, một báo cáo về tình trạng cây trồng hoặc dự báo năng suất được tạo ra.

Trong chuỗi này, rất khó nói toàn bộ dữ liệu chỉ thuộc về một chủ thể. Nghiên cứu về quyền dữ liệu trong nông nghiệp cho thấy các mô hình hợp tác giữa nông dân và nhà cung cấp công nghệ có thể tạo ra nhiều cách tiếp cận khác nhau đối với quyền kiểm soát và khai thác dữ liệu. Việc thiết kế thỏa thuận công bằng giữa nông dân, nhà cung cấp công nghệ và các bên tham gia chuỗi dữ liệu là một vấn đề phức tạp.

Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) khi nghiên cứu chính sách tiếp cận và chia sẻ dữ liệu trong nông nghiệp cũng dẫn các nguyên tắc theo hướng người nông dân có quyền đối với thông tin được tạo ra từ hoạt động sản xuất của mình, đồng thời việc thu thập, truy cập và sử dụng dữ liệu cần dựa trên sự đồng ý rõ ràng. Người nông dân cũng cần được thông báo dữ liệu nào được thu thập và dữ liệu đó sẽ được sử dụng, chia sẻ như thế nào. Đây là điểm đáng lưu ý đối với Việt Nam khi UAV được triển khai ngày càng nhiều trong sản xuất.

Một trong những rủi ro lớn nhất không phải là dữ liệu không có giá trị, mà ngược lại, dữ liệu có giá trị nhưng người tạo ra dữ liệu lại không kiểm soát được giá trị đó. Người nông dân có thể cung cấp quyền tiếp cận đồng ruộng, nhưng không biết dữ liệu được lưu ở đâu. Họ có thể nhận được một báo cáo sau chuyến bay nhưng không biết dữ liệu gốc có được doanh nghiệp sử dụng cho các khách hàng khác hay không. Thậm chí, dữ liệu của nhiều trang trại nếu được tổng hợp có thể tạo thành một cơ sở dữ liệu đủ lớn để phục vụ các sản phẩm thương mại mà người cung cấp dữ liệu ban đầu không được hưởng lợi tương xứng.

Điều này cho thấy vấn đề không chỉ là bản quyền dữ liệu. Cần phân biệt ít nhất các lớp quyền: quyền thu thập, quyền truy cập, quyền sử dụng, quyền chia sẻ, quyền chuyển giao và quyền hưởng lợi từ giá trị được tạo ra từ dữ liệu. Nếu không làm rõ, hợp đồng dịch vụ UAV có thể vô tình biến thành một cơ chế mà người nông dân trao quyền sử dụng dữ liệu rộng hơn mức họ nhận thức.

Nông nghiệp Việt Nam cần hành lang cho dữ liệu UAV

Việt Nam đã có Luật Dữ liệu số 60/2024/QH15, có hiệu lực từ ngày 1/7/2025. Luật điều chỉnh việc xây dựng, phát triển, bảo vệ, quản trị, xử lý và sử dụng dữ liệu số, đồng thời quy định quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của các chủ thể liên quan.

Đây là nền tảng quan trọng trong quá trình xây dựng nền kinh tế dữ liệu. Tuy nhiên, khi đi vào những lĩnh vực cụ thể như nông nghiệp, cần tiếp tục làm rõ cách áp dụng đối với những loại dữ liệu đặc thù được tạo ra từ các thiết bị cảm biến, máy móc tự động và UAV. Theo ông Nguyễn Quang Tin - Phó Vụ trưởng Vụ Khoa học Công nghệ (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), khi UAV phát triển thành một thành phần của kinh tế tầm thấp, một trong những vấn để đặt ra chính là bản quyền dữ liệu.

Ông Nguyễn Quang Tin, Phó Vụ trưởng Vụ Khoa học Công nghệ (Bộ Nông nghiệp và Môi trường)
Ông Nguyễn Quang Tin, Phó Vụ trưởng Vụ Khoa học Công nghệ (Bộ Nông nghiệp và Môi trường)

“Cần hình thành những nguyên tắc rõ ràng ngay từ đầu về thu thập, lưu trữ, sử dụng và chia sẻ dữ liệu UAV. Người cung cấp dữ liệu phải biết dữ liệu của mình được sử dụng vào đâu; doanh nghiệp phải có không gian để khai thác và đổi mới; đồng thời phải có cơ chế bảo vệ dữ liệu và xác định trách nhiệm khi dữ liệu bị sử dụng sai mục đích”.

Theo ông Tin, đây là vấn đề đặc biệt đáng lưu ý trong nông nghiệp, bởi một chuyến bay UAV có thể tạo ra lượng dữ liệu lớn và có giá trị lâu dài. Ban đầu có thể chỉ là hình ảnh cánh đồng, nhưng sau khi được xử lý, phân tích và đối chiếu với dữ liệu về đất đai, thời tiết, giống cây trồng, sâu bệnh hay năng suất, những dữ liệu này có thể trở thành cơ sở để đưa ra các quyết định sản xuất. Giá trị vì thế không chỉ nằm ở thiết bị UAV hay chuyến bay, mà nằm ngày càng nhiều ở dữ liệu được tạo ra và khả năng biến dữ liệu thành thông tin có ích.

Cùng quan điểm, ThS Vũ Tuấn Anh - Chuyên Gia Tư Vấn Quốc Gia dự án Creative4 Mekong Institute tại Việt Nam cho biết, drone không chỉ bay; drone có khả năng nhìn, ghi hình, đo đạc và thu thập dữ liệu. Máy quay của drone có thể ghi lại hình ảnh con người, nhà ở, phương tiện, công trình và nhiều thông tin không gian khác.

Khi số lượng drone tăng lên, lượng dữ liệu được tạo ra cũng sẽ tăng rất nhanh. Do đó, Kinh tế Tầm thấp đồng thời là một nền kinh tế dữ liệu. Pháp luật cần xác định rõ dữ liệu nào được phép thu thập, ai được thu thập, dữ liệu được lưu trữ ở đâu, ai có quyền truy cập, thời gian lưu trữ bao lâu và dữ liệu nào thuộc nhóm nhạy cảm. Đặc biệt, những dữ liệu liên quan đến quốc phòng, an ninh, công trình trọng yếu và các khu vực đặc biệt phải được bảo vệ theo cơ chế phù hợp. Quyền được sử dụng không gian tầm thấp không đồng nghĩa với quyền tự do thu thập mọi loại dữ liệu từ không gian đó.

Một chuyến bay UAV có thể tạo ra lượng dữ liệu lớn và có giá trị lâu dài (Ảnh minh họa)
Một chuyến bay UAV có thể tạo ra lượng dữ liệu lớn và có giá trị lâu dài (Ảnh minh họa)

Nhìn rộng hơn, sự phát triển của UAV đang cho thấy kinh tế tầm thấp không chỉ mở ra một không gian hoạt động mới mà còn tạo ra một “không gian dữ liệu” mới. Mỗi chuyến bay có thể tạo thêm những lớp thông tin có giá trị, từ sản xuất nông nghiệp đến quy hoạch, logistics, môi trường và nhiều lĩnh vực khác. Vì vậy, cùng với việc xây dựng hành lang pháp lý cho hoạt động bay, Việt Nam cũng cần sớm hoàn thiện cơ chế quản trị dữ liệu phát sinh từ không gian này.

Đối với nông nghiệp, nếu giải quyết tốt bài toán này, dữ liệu từ UAV có thể trở thành một nguồn lực quan trọng thúc đẩy nông nghiệp chính xác, giúp người sản xuất chuyển từ kinh nghiệm sang quyết định dựa trên dữ liệu. Xa hơn, đây cũng là nền tảng để kinh tế tầm thấp phát triển theo hướng an toàn, có kiểm soát nhưng vẫn đủ không gian cho doanh nghiệp đổi mới và tạo ra những giá trị kinh tế mới.

TIN MỚI