Doanh nhân & Công lý | Đồng hành cùng doanh nhân, doanh nghiệp Việt Thị trường - Tiêu dùng

Giá gas tháng 11 tăng: Bình 12kg có nơi vượt 750.000 đồng

Giá gas tháng 11 tăng: Bình 12kg có nơi vượt 750.000 đồng

Bạch Dương

Từ ngày 1/11, nhiều thương hiệu gas trong nước điều chỉnh tăng giá bán lẻ, phổ biến từ 10.000–15.000 đồng/bình 12kg. Mặt bằng giá giữa các thương hiệu và khu vực tiếp tục chênh lệch đáng kể, trong đó có mức niêm yết vượt 750.000 đồng/bình.

Từ ngày 1/11, nhiều thương hiệu gas trong nước điều chỉnh tăng giá bán lẻ, phổ biến từ 10.000–15.000 đồng/bình 12kg. Ảnh minh họa được tạo với sự hỗ trợ của AI.
Từ ngày 1/11, nhiều thương hiệu gas trong nước điều chỉnh tăng giá bán lẻ, phổ biến từ 10.000–15.000 đồng/bình 12kg. Ảnh minh họa được tạo với sự hỗ trợ của AI.

Thị trường gas dân dụng bước vào tháng 11/2026 với những đợt điều chỉnh giá mới tại nhiều doanh nghiệp kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG). Giá gas thế giới tăng tiếp, kéo theo chi phí nhập khẩu và tác động đến giá bán tại thị trường trong nước.

Theo thông báo của Công ty CP Năng lượng Long Yin Long An (Long Yin Energy), kể từ ngày 1/11, giá gas của hai thương hiệu Gas City Petro và Vina Pacific Petro tăng 833 đồng/kg, đã bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT).

Cụ thể, bình gas 6kg tăng 5.000 đồng, bình 12kg tăng 10.000 đồng, bình 45kg tăng 37.500 đồng và bình 50kg tăng 42.000 đồng. Sau điều chỉnh, giá bán lẻ tối đa của các loại bình tương ứng là 304.500 đồng, 609.000 đồng, 2.283.500 đồng và 2.537.500 đồng.

Đây là đợt tăng thứ hai liên tiếp của hai thương hiệu này. Trong tháng 10, giá bình 12kg đã tăng 20.000 đồng. Như vậy, sau hai kỳ điều chỉnh, giá mỗi bình 12kg tăng tổng cộng 30.000 đồng so với cuối tháng 9.

Giá gas chênh lệch đáng kể giữa các thương hiệu

Cùng thời điểm, Saigon Petro điều chỉnh giá bình gas SP 12kg lên 616.500 đồng, tăng 15.000 đồng so với tháng trước. Bình 45kg có giá 2.313.000 đồng, tăng 56.500 đồng.

Tại khu vực miền Tây Nam Bộ, Gas South điều chỉnh giá bán lẻ các nhãn hiệu thuộc hệ thống phân phối tăng 15.000 đồng/bình 12kg và 56.250 đồng/bình 45kg. Giá bán sau điều chỉnh lần lượt là 637.500 đồng và 2.320.250 đồng/bình, đã bao gồm VAT.

Trong khi đó, bảng giá tháng 11 của Petrolimex Gas ghi nhận bình 12kg tại Hà Nội ở mức 598.752 đồng, TP.HCM 612.000 đồng, Đà Nẵng 609.000 đồng và Cần Thơ 580.000 đồng.

Đối với PV GAS LPG, giá bán lẻ tiếp tục phân hóa theo địa bàn. Tại Hà Nội, bình gas 12kg được niêm yết 642.004 đồng; tại TP.HCM là 662.081 đồng. Đáng chú ý, bảng giá tại Đà Nẵng ghi nhận mức 755.652 đồng/bình 12kg.

Chênh lệch giá giữa các hệ thống phân phối cho thấy người tiêu dùng cần đối chiếu đúng thương hiệu, loại bình và địa bàn khi tham khảo giá gas. Giá tại từng cửa hàng cũng có thể chịu ảnh hưởng của điều kiện giao hàng và chính sách bán lẻ.

THỊ TRƯỜNG & GIÁ CẢ

Bảng giá gas tháng 11/2026

Đối chiếu thương hiệu, khu vực và mức điều chỉnh từ ngày 01/11/2026

Mức tăng bình 12kg 10–15 nghìn Đồng/bình, một số hãng
Giá CP tháng 11 750 USD Mỗi tấn LPG
Biến động giá CP +45 USD So với tháng 10
01. Giá gas bình 12kg theo thương hiệu
Thương hiệu Khu vực Giá (đồng) Thay đổi
Gas City Petro / Vina Pacific Petro Giá tối đa công bố 609.000 +10.000
Saigon Petro Giá SP công bố 616.500 +15.000
Gas South Miền Tây Nam Bộ 637.500 +15.000
Petrolimex Gas Hà Nội 598.752 —
Petrolimex Gas Hải Phòng 598.104 —
Petrolimex Gas Đà Nẵng 609.000 —
Petrolimex Gas TP.HCM 612.000 —
Petrolimex Gas Cần Thơ 580.000 —
PV GAS LPG Hà Nội 642.004 —
PV GAS LPG TP.HCM 662.081 —
PV GAS LPG Đà Nẵng 755.652 —
Vuốt ngang để xem đầy đủ bảng
02. Giá gas bình công nghiệp 45–50kg
Thương hiệu Khu vực Loại bình Giá (đồng) Thay đổi
Gas City / Vina Pacific Giá tối đa 45kg 2.283.500 +37.500
Gas City / Vina Pacific Giá tối đa 50kg 2.537.500 +42.000
Saigon Petro Giá SP công bố 45kg 2.313.000 +56.500
Gas South Miền Tây Nam Bộ 45kg 2.320.250 +56.250
PV GAS LPG Hà Nội 45kg 2.407.515 —
PV GAS LPG TP.HCM 45kg 2.482.819 —
PV GAS LPG Đà Nẵng 45kg 2.833.695 —
Petrolimex Gas Hà Nội 48kg 2.576.448 —
Petrolimex Gas TP.HCM 48kg 2.445.000 —
Vuốt ngang để xem đầy đủ bảng
03. PV GAS LPG: Giá bình 12kg tại các địa phương
Địa phương Bình 12kg (đồng) Bình 45kg (đồng)
Hà Nội 642.004 2.407.515
Bắc Ninh 642.004 2.407.515
Hải Phòng 626.208 2.348.280
Quảng Ninh 631.800 2.369.250
Hưng Yên 619.512 2.323.170
Thanh Hóa 652.584 2.447.190
Nghệ An 712.680 2.672.550
Đà Nẵng 755.652 2.833.695
Quảng Trị 733.208 2.749.530
TP.HCM 662.081 2.482.819
Đồng Nai 662.081 2.482.819
Tây Ninh 640.076 2.400.330
Cần Thơ 656.284 2.461.067
An Giang 656.284 2.461.067
Cà Mau 656.284 2.461.067
Đắk Lắk 657.757 2.466.590
Vuốt ngang để xem đầy đủ bảng
04. Giá LPG thế giới tháng 11/2026
Chỉ tiêu USD/tấn So với tháng 10
Giá CP LPG tham chiếu 750 +45 USD
Propane 720 +40 USD
Butane 780 +50 USD
Vuốt ngang để xem đầy đủ bảng

Nguồn: Dữ liệu niêm yết và thông báo giá của Saigon Petro, Petrolimex Gas, PV GAS LPG, Gas South, Long Yin Energy; giá CP LPG quốc tế tháng 11/2026.

Lưu ý: Giá theo thương hiệu và khu vực; giá bán thực tế có thể khác theo đại lý. Dấu “—” là chưa đối chiếu mức thay đổi, không có nghĩa giá được giữ nguyên. Giá tối đa là mức doanh nghiệp công bố.

Giá gas thế giới tăng 45 USD/tấn

Nguyên nhân chủ yếu của đợt điều chỉnh giá gas trong nước xuất phát từ diễn biến tăng giá trên thị trường LPG quốc tế.

Giá hợp đồng LPG thế giới (CP) tháng 11/2026 được xác định ở mức 750 USD/tấn, tăng 45 USD/tấn so với tháng 10, tương đương khoảng 6,4%.

Trong cơ cấu giá, propane đạt 720 USD/tấn, tăng 40 USD/tấn; butane đạt 780 USD/tấn, tăng 50 USD/tấn. Đây là hai thành phần chính của LPG, được các doanh nghiệp sử dụng làm cơ sở tham chiếu khi xác định chi phí nhập khẩu và kinh doanh.

Trước đó, giá CP tháng 10 ở mức 705 USD/tấn, tăng 62,5 USD/tấn so với tháng 9. Tính chung hai tháng 10 và 11, giá tham chiếu LPG thế giới tăng 107,5 USD/tấn, tương đương khoảng 16,7%.

Ngoài biến động giá quốc tế, tỷ giá USD/VND cũng là yếu tố tác động đến chi phí nhập khẩu. Tuy nhiên, mức điều chỉnh giá bán lẻ của từng doanh nghiệp còn phụ thuộc vào nguồn cung, chi phí phân phối và chính sách kinh doanh.

Với hộ gia đình sử dụng bình 12kg, mức tăng từ 10.000–15.000 đồng trong kỳ điều chỉnh mới làm tăng chi phí mỗi lần đổi bình tại các thương hiệu có điều chỉnh giá. Đối với nhà hàng, quán ăn và cơ sở chế biến thực phẩm sử dụng bình công nghiệp 45–50kg, mức tăng tính trên mỗi bình cao hơn đáng kể.

Người tiêu dùng nên tham khảo giá tại hệ thống phân phối chính thức, kiểm tra niêm phong, nhãn hiệu và tình trạng bình gas khi nhận hàng, đồng thời yêu cầu chứng từ bán hàng để bảo đảm quyền lợi.

TIN MỚI