Giảm phụ thuộc đường bộ để hạ chi phí logistics
Dù năng lực cảng biển tăng nhanh, kết nối hậu phương cảng Hải Phòng vẫn phụ thuộc lớn vào đường bộ. Các chuyên gia cho rằng cần đẩy mạnh vận tải thủy, kết nối đa phương thức và dữ liệu để giảm chi phí logistics.
Tại Diễn đàn Logistics Vùng lần VII năm 2026 với chủ đề “Kiến tạo không gian phát triển mới cho logistics Vùng đồng bằng sông Hồng”, tổ chức chiều 21/9 tại TP. Hải Phòng, câu chuyện kết nối hạ tầng, tổ chức vận tải và giảm chi phí logistics nhận được nhiều ý kiến từ đại diện hiệp hội, chuyên gia trong và ngoài nước.
Diễn đàn do Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), UBND TP. Hải Phòng và các đơn vị liên quan tổ chức.

Logistics đã trở thành một phần năng lực cạnh tranh
Ông Hồ Sỹ Hùng, Chủ tịch VCCI cho biết, ngành logistics Việt Nam những năm qua tăng trưởng bình quân 14-16%/năm, quy mô thị trường khoảng 45-50 tỷ USD, tương đương 10% GDP và 5% khu vực dịch vụ.
Theo Chủ tịch VCCI, trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái cấu trúc mạnh, nhà đầu tư ngày càng quan tâm đến chất lượng hạ tầng, khả năng kết nối, độ tin cậy của chuỗi cung ứng, năng lực số, tiêu chuẩn môi trường và chất lượng thể chế.
Bởi vậy, logistics không còn đơn thuần là câu chuyện vận chuyển hàng hóa mà đã trở thành một phần của năng lực cạnh tranh quốc gia.
Ông Hồ Sỹ Hùng cũng cho rằng tư duy phát triển đang chuyển từ những nền kinh tế địa phương riêng lẻ sang một không gian kinh tế vùng thống nhất, trong đó mỗi địa phương được phân vai theo chức năng, lợi thế và vị trí trong chuỗi giá trị chung. Với Hải Phòng, lợi thế cần tiếp tục phát huy là cảng biển và logistics.

98% container đi đường bộ và bài toán kết nối
Từ thực tiễn doanh nghiệp, ông Trần Tiến Dũng, Chủ tịch Hiệp hội Logistics Hải Phòng, Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA) chỉ ra một nghịch lý: năng lực cảng biển tăng nhanh nhưng kết nối hậu phương cảng vẫn phụ thuộc rất lớn vào đường bộ.
Theo ông Dũng, năm 2025, cụm cảng Hải Phòng có 50 bến cảng, 6 trung tâm logistics lớn, 46 kho ngoại quan và 25 kho CFS. Sản lượng container qua cảng được dự báo đạt từ 13 triệu đến hơn 15,6 triệu TEU vào năm 2030, tăng 61-93% so với mức 8,1 triệu TEU năm 2025. Tuy nhiên, 98% lượng container hiện vẫn được vận chuyển bằng đường bộ.
Sự phụ thuộc lớn vào xe container trên các tuyến cao tốc, theo ông Trần Tiến Dũng, làm tăng nguy cơ ùn tắc, tai nạn, ô nhiễm môi trường và góp phần đẩy chi phí logistics của doanh nghiệp Việt Nam lên khoảng 17% GDP.
Trong khi đó, Bắc bộ và Bắc Trung bộ có hơn 4.000 km đường thủy nội địa cùng khoảng 300 km tuyến ven biển có khả năng khai thác thương mại. Riêng hành lang đường thủy Hải Phòng - Bắc Ninh hiện mới đáp ứng khoảng 20 chuyến/tuần bằng tàu sông dưới 120 TEU do hạn chế về tĩnh không cầu và luồng tuyến.

Từ thực trạng này, ông Dũng nêu mục tiêu nâng tỷ lệ container kết nối bằng đường thủy nội địa và đường biển từ mức dưới 200.000 TEU hiện nay lên 20% vào năm 2030, tương đương khoảng 2,6-3,1 triệu TEU.
Để đạt mục tiêu, đại diện Hiệp hội Logistics Hải Phòng đề cập một loạt vấn đề từ quản lý quỹ đất ven sông, điều chỉnh quy định kỹ thuật, duy tu luồng lạch, cải tạo tĩnh không cầu đến phát triển bến cảng. Các chính sách về thuế, phí, lệ phí, tín dụng, giao mặt nước và khu vực biển cũng được kỳ vọng tạo động lực đầu tư đội tàu container nội địa có hiệu suất cao.
Không chỉ kết nối hàng hóa, phải kết nối dữ liệu
Nhìn từ kinh nghiệm quốc tế, ông Stéphane Graber, Tổng Giám đốc Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Thế giới (FIATA) cho rằng đầu tư cơ sở hạ tầng mới chỉ là điều kiện cần.
Theo ông, một trung tâm trung chuyển cần đồng thời đáp ứng bốn nhóm điều kiện: vị trí địa lý và hạ tầng vật lý; khả năng kết nối đa phương thức; tốc độ và độ ổn định trong vận hành; khả năng kết nối dữ liệu và đồng bộ pháp lý.
Đối với Việt Nam, Tổng Giám đốc FIATA đề xuất phát triển hạ tầng chứng từ số có khả năng tương tác, tăng kết nối vận tải đa phương thức, thúc đẩy hài hòa thủ tục hải quan, hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa và duy trì đối thoại công - tư.
Theo ông Stéphane Graber, đến năm 2035, cạnh tranh giữa các trung tâm logistics sẽ ngày càng ít phụ thuộc vào quy mô hạ tầng đơn thuần. Khả năng khai thác hạ tầng, kết nối dịch vụ và tổ chức dòng dữ liệu sẽ trở thành yếu tố quyết định.
Từ các ý kiến tại diễn đàn có thể thấy, dư địa giảm chi phí logistics không chỉ nằm ở mở rộng cảng hay xây thêm đường. Kết nối đường bộ với đường thủy và các phương thức vận tải khác, đồng thời kết nối hàng hóa với dữ liệu, thủ tục và dịch vụ đang trở thành yêu cầu quan trọng để khai thác hiệu quả hạ tầng và nâng sức cạnh tranh cho doanh nghiệp.