Kinh tế tầm thấp và thách thức quản lý UAV
UAV (phương tiện bay không người lái) đang mở ra nhiều cơ hội phát triển nền kinh tế không gian tầm thấp tại Việt Nam. Tuy nhiên, cùng với việc thúc đẩy nghiên cứu, sản xuất và ứng dụng UAV, các chính sách cũng được xây dựng theo hướng quản lý chặt chẽ hoạt động bay nhằm bảo đảm quốc phòng, an ninh, an toàn hàng không và trật tự xã hội.
Góp phần hình thành hệ sinh thái kinh tế tầm thấp
Từ những cánh đồng lúa ở Đồng bằng sông Cửu Long đến các chuyến vận chuyển vật tư y tế bằng đường không, UAV đang dần hiện diện trong nhiều hoạt động kinh tế tại Việt Nam. Sự phát triển của công nghệ này không chỉ mở ra cơ hội cho nền kinh tế tầm thấp mà còn đặt ra yêu cầu mới về quản lý vùng trời và bảo đảm an toàn khai thác.
Trong bối cảnh Nghị quyết 57-NQ/TW xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực phát triển đất nước, việc phát triển thiết bị bay không người lái không chỉ hướng tới mục tiêu hình thành một ngành công nghiệp công nghệ cao mới mà còn góp phần mở ra dư địa cho kinh tế tầm thấp.
Kinh tế tầm thấp được hiểu là các hoạt động kinh tế diễn ra trong không gian dưới khoảng 1.000 m, bao gồm UAV, taxi bay, logistics trên không, dịch vụ giám sát, cứu hộ, du lịch và hạ tầng quản lý vùng trời. Tại Trung Quốc, quy mô kinh tế tầm thấp được dự báo đạt hàng nghìn tỷ nhân dân tệ trong thập kỷ tới và đang được xem là động lực tăng trưởng mới.
Trao đổi với báo chí, ông Lưu Quang Minh, Phó Vụ trưởng Vụ Khoa học Kỹ thuật và Công nghệ (Bộ Khoa học và Công nghệ) cho biết, UAV đã được xác định là một trong những sản phẩm công nghệ chiến lược có tiềm năng phát triển lớn tại Việt Nam. Bên cạnh vai trò phục vụ quốc phòng, an ninh, công nghệ này còn có thể ứng dụng rộng rãi trong nông nghiệp, giao thông, logistics, giám sát môi trường, cứu hộ cứu nạn, phát triển đô thị thông minh và đặc biệt là kinh tế tầm thấp - lĩnh vực đang nổi lên như một động lực tăng trưởng mới tại nhiều quốc gia.
Cùng chung quan điểm, PGS-TS. Ngô Khánh Hiếu, giảng viên cao cấp Trường Đại học Bách khoa, ĐHQG TP.HCM nhận định, UAV hiện được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực dân sự và quân sự như khảo sát, giám sát, nông nghiệp, logistics và cứu hộ cứu nạn.

Tại Việt Nam, UAV đã xuất hiện ngày càng nhiều trên các vùng lúa ở Đồng bằng sông Cửu Long, vùng cà phê Tây Nguyên và nhiều khu vực sản xuất nông nghiệp tập trung. Không chỉ đảm nhiệm việc phun thuốc bảo vệ thực vật, bón phân hay gieo sạ, UAV còn được sử dụng để giám sát đồng ruộng, đánh giá sức khỏe cây trồng và thu thập dữ liệu phục vụ sản xuất nông nghiệp chính xác.
Theo các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ, một UAV có thể xử lý từ 20 đến 40 ha cây trồng mỗi ngày, thậm chí cao hơn tùy điều kiện canh tác và chủng loại thiết bị. So với phương thức thủ công, công nghệ này giúp rút ngắn đáng kể thời gian sản xuất, giảm nhu cầu lao động trong bối cảnh thiếu hụt nhân công nông thôn, đồng thời hạn chế việc người dân tiếp xúc trực tiếp với hóa chất nông nghiệp. Nhiều mô hình triển khai tại Đồng bằng sông Cửu Long cho thấy việc sử dụng UAV có thể giảm lượng thuốc bảo vệ thực vật từ 20-30%, tiết kiệm đáng kể lượng nước sử dụng và nâng cao hiệu quả phòng trừ sâu bệnh.
Trong đó tại Điện Biên, FPT đã triển khai thử nghiệm ứng dụng UAV trong nông nghiệp với nhiều kết quả tích cực. Thiết bị bay không người lái giúp rút ngắn thời gian phun thuốc từ khoảng 4 giờ xuống còn 10 phút cho mỗi ha, tăng năng suất gieo hạt và có thể rải phân trên diện tích từ 40-64 ha mỗi ngày ở những khu vực con người khó tiếp cận.
Không chỉ trong nông nghiệp, UAV còn đang tạo ra những thay đổi trong lĩnh vực logistics. Cuối năm 2025, Bưu điện Việt Nam (VNPost) đã triển khai thí điểm vận chuyển mẫu bệnh phẩm, thuốc và vật tư y tế bằng UAV giữa các cơ sở y tế. Với tốc độ hành trình khoảng 60 km/h và khả năng hoạt động trong bán kính 10-15 km, mô hình này được kỳ vọng giúp rút ngắn đáng kể thời gian vận chuyển trong các tình huống khẩn cấp.
Tại TP. Hồ Chí Minh, chương trình thử nghiệm UAV trong Khu Công nghệ cao đang được triển khai nhằm tạo môi trường thực tế cho các giải pháp công nghệ mới. Trong khi đó, Hà Nội cũng nghiên cứu ứng dụng UAV phục vụ giám sát trên không, hỗ trợ xử lý tai nạn giao thông, cháy nổ, các sự kiện đông người và những khu vực chưa được phủ kín hệ thống camera.
Với khả năng ứng dụng rộng trong nông nghiệp, logistics, giám sát hạ tầng và nhiều ngành kinh tế khác, UAV đang dần trở thành một phần của hệ sinh thái kinh tế số. Cùng với cơ hội phát triển, sự gia tăng nhanh chóng của các hoạt động UAV cũng đặt ra những yêu cầu mới về quản lý vùng trời, bảo đảm an toàn khai thác, xác định trách nhiệm pháp lý và kiểm soát các rủi ro phát sinh trong quá trình hoạt động.
Quản lý vùng trời trước làn sóng UAV
Bên cạnh những cơ hội phát triển, sự gia tăng nhanh chóng của các hoạt động UAV cũng đặt ra nhiều thách thức đối với công tác quản lý nhà nước. Khác với hàng không dân dụng truyền thống, các hoạt động UAV diễn ra chủ yếu trong không gian tầm thấp, với số lượng thiết bị có thể gia tăng nhanh và phạm vi hoạt động ngày càng mở rộng. Khi UAV được ứng dụng rộng rãi trong nông nghiệp, logistics, giám sát hạ tầng hay cứu hộ cứu nạn, yêu cầu quản lý vùng trời tầm thấp trở nên phức tạp hơn, đòi hỏi cơ chế giám sát và điều phối phù hợp.
Một trong những vấn đề được quan tâm là nguy cơ ảnh hưởng đến an toàn hàng không. Thực tế thời gian qua, nhiều sân bay trong và ngoài nước đã ghi nhận các vụ việc thiết bị bay không người lái xuất hiện trái phép gần khu vực cảng hàng không, gây gián đoạn hoạt động khai thác và tiềm ẩn nguy cơ uy hiếp an toàn bay. Khi số lượng UAV tăng nhanh, việc phát hiện, nhận diện và kiểm soát các thiết bị hoạt động không phép hoặc không tuân thủ quy định cũng trở thành thách thức lớn đối với cơ quan chức năng.
Bên cạnh đó, sự phát triển của kinh tế tầm thấp đặt ra yêu cầu cân bằng giữa hai mục tiêu: bảo đảm quốc phòng, an ninh, an toàn vùng trời và tạo điều kiện cho đổi mới sáng tạo, phát triển doanh nghiệp công nghệ. Nếu quản lý quá chặt có thể hạn chế khả năng thử nghiệm và thương mại hóa các ứng dụng mới; ngược lại, nếu buông lỏng quản lý có thể phát sinh những rủi ro về an ninh và an toàn.
Theo ông Lưu Quang Minh, chính sách đối với UAV hiện được thiết kế theo hướng song hành hai mục tiêu: thúc đẩy phát triển UAV như một sản phẩm công nghệ chiến lược, đồng thời quản lý chặt chẽ hoạt động bay nhằm bảo đảm quốc phòng, an ninh, an toàn hàng không và trật tự xã hội.
Để hiện thực hóa mục tiêu này, Chính phủ đã ban hành nhiều cơ chế, chính sách quan trọng. Bên cạnh việc đưa UAV vào danh mục sản phẩm công nghệ chiến lược, Quyết định số 808/QĐ-TTg cũng giao nhiệm vụ phát triển thiết bị, phương tiện bay không người lái cùng các hệ thống giám sát, phát hiện và chế áp UAV. Các nhiệm vụ nghiên cứu xây dựng hệ thống quản lý UAV quốc gia cũng được thúc đẩy nhằm phục vụ công tác quản lý vùng trời và phát triển kinh tế tầm thấp trong thời gian tới.
Theo Bộ Khoa học và Công nghệ, Việt Nam hiện đã hình thành lực lượng doanh nghiệp, viện nghiên cứu và trường đại học có khả năng làm chủ nhiều công đoạn quan trọng trong chuỗi phát triển UAV. Các đơn vị trong nước đã làm chủ ở mức độ cao các khâu thiết kế, tích hợp hệ thống, điều khiển bay, trí tuệ nhân tạo tại biên (Edge AI), truyền thông bảo mật, vật liệu và phát triển phần mềm.
Bên cạnh thúc đẩy phát triển công nghiệp UAV, công tác quản lý hoạt động bay cũng được đặc biệt chú trọng. Đến nay, Việt Nam đã xây dựng được hành lang pháp lý tương đối hoàn chỉnh đối với máy bay không người lái và các phương tiện bay khác. Các quy định hiện hành đã bao quát đầy đủ các yêu cầu về đăng ký, cấp phép, khai thác và bảo đảm an toàn bay.
Với định hướng phát triển đi đôi với quản lý hiệu quả, UAV không chỉ được kỳ vọng trở thành một sản phẩm công nghệ chiến lược mà còn là nền tảng quan trọng để hình thành hệ sinh thái kinh tế tầm thấp, mở ra dư địa tăng trưởng mới cho nền kinh tế Việt Nam trong giai đoạn tới.