Nông sản trong nước ngày đầu tháng 11: Cà phê giảm sâu, hồ tiêu mất giá, lúa gạo giữ nhịp tăng
Thị trường nông sản trong nước bước sang tháng 11/2026 với diễn biến trái chiều. Sau một tháng giảm hơn 6.000 đồng/kg, giá cà phê Tây Nguyên tiếp tục chịu sức ép từ vụ thu hoạch mới; hồ tiêu lùi về vùng 135.000 đồng/kg, trong khi một số giống lúa tại Đồng bằng sông Cửu Long cải thiện giá thu mua.

Tháng 10: Cà phê giảm mạnh, thị trường nông sản phân hóa
Tháng 10/2026 khép lại với sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm nông sản chủ lực. Cà phê ghi nhận mức điều chỉnh đáng kể, hồ tiêu biến động trong biên độ hẹp hơn, còn thị trường lúa gạo có sự cải thiện tại một số phân khúc nguyên liệu.
Đáng chú ý nhất là cà phê. Ngày 1/10, giá thu mua tại Đắk Lắk và Gia Lai ở mức 93.600 đồng/kg, Đắk Nông cũ đạt 93.800 đồng/kg, Lâm Đồng 93.000 đồng/kg. Đến đầu tháng 11, mặt bằng giá đã lùi về 86.500 - 87.000 đồng/kg.
Tính theo mức giá đầu tháng và hiện tại, cà phê Đắk Lắk giảm khoảng 6.600 đồng/kg, tương đương hơn 7%. Tại khu vực Đắk Nông cũ, mức giảm khoảng 6.800 đồng/kg. Đây là sự điều chỉnh đáng kể khi các vùng trồng trọng điểm Tây Nguyên chuyển sang niên vụ thu hoạch 2026 - 2027.
Áp lực đối với cà phê xuất phát từ nguồn cung vụ mới và biến động giá thế giới. Theo thông tin thị trường của Bộ Công Thương được Viện Chính sách và Chiến lược phát triển nông nghiệp nông thôn đăng tải, nguồn cung từ Brazil gia tăng đã gây sức ép lên giá cà phê trong tháng 10. Tuy nhiên, lượng tồn kho Robusta được chứng nhận trên sàn ICE thu hẹp cùng nhu cầu thu mua phục vụ xuất khẩu vẫn là những yếu tố hỗ trợ thị trường.
Với hồ tiêu, giá thu mua đầu tháng 10 dao động từ 136.500 - 140.500 đồng/kg. Đến ngày 1/11, mặt bằng giá còn 135.000 - 137.500 đồng/kg. Mức điều chỉnh không đồng đều giữa các vùng, phản ánh sự khác biệt về nguồn hàng và hoạt động thu mua.
Trái với cà phê, lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long có những chuyển biến tích cực hơn. Giá lúa tươi Đài Thơm 8 từ khoảng 6.100 - 6.200 đồng/kg đầu tháng 10 lên 6.500 - 6.700 đồng/kg đầu tháng 11. Lúa OM 18 và IR 50404 cũng cải thiện ở một số địa phương. Dù vậy, giao dịch chưa thực sự sôi động, doanh nghiệp và thương lái vẫn thận trọng trong việc mở rộng thu mua.
Theo báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, xuất khẩu nông, lâm, thủy sản trong 10 tháng năm 2026 ước đạt 62,891 tỷ USD, tăng 7,8% so với cùng kỳ. Tuy nhiên, riêng cà phê, lượng xuất khẩu tăng 18,1% nhưng giá trị giảm 5,4%, do giá xuất khẩu bình quân giảm 19,9%. Xuất khẩu gạo giảm 5,7% về lượng và 10,8% về giá trị.
Những con số này cho thấy áp lực về giá bán và hiệu quả tiêu thụ vẫn là vấn đề đáng chú ý của ngành nông nghiệp, ngay cả khi sản lượng hàng hóa và năng lực cung ứng duy trì ở mức khá.
Giá nông sản ngày 1/11: Cà phê, hồ tiêu giảm; lúa gạo ổn định
Sáng 1/11, thị trường cà phê Tây Nguyên tiếp tục ghi nhận xu hướng giảm giá. Tại Đắk Lắk, giá thu mua ở mức 87.000 đồng/kg, giảm 400 đồng/kg. Gia Lai giảm 500 đồng/kg, còn 86.800 đồng/kg; Lâm Đồng xuống 86.500 đồng/kg. Khu vực Đắk Nông cũ, nay thuộc Lâm Đồng, ghi nhận mức 87.000 đồng/kg.
Giá hồ tiêu giảm đồng loạt 1.000 đồng/kg ở các vùng sản xuất trọng điểm. Đắk Lắk vẫn dẫn đầu với 137.500 đồng/kg, tiếp đến là khu vực Đắk Nông cũ với 136.500 đồng/kg. Tại khu vực Bà Rịa - Vũng Tàu, giá thu mua còn 135.500 đồng/kg; Gia Lai và khu vực Bình Phước cùng ở mức 135.000 đồng/kg.
Trong khi đó, giá lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long tương đối ổn định. Theo số liệu từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, lúa tươi Đài Thơm 8 dao động 6.500 - 6.700 đồng/kg; OM 18 từ 6.500 - 6.650 đồng/kg; IR 50404 từ 6.100 - 6.200 đồng/kg. Giống DS1 có giá 6.800 - 7.000 đồng/kg.
Đối với gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu, IR 504 được giao dịch ở mức 9.050 - 9.200 đồng/kg, OM 5451 khoảng 9.300 - 9.400 đồng/kg, Đài Thơm 8 từ 9.200 - 9.400 đồng/kg.
Ở nhóm cây công nghiệp khác, giá thu mua mủ cao su trong nước tiếp tục ổn định tại nhiều doanh nghiệp lớn. Công ty Phú Riềng duy trì giá mủ nước 420 đồng/độ TSC/kg, Công ty Bình Long thu mua tại nhà máy ở mức 540 đồng/độ TSC/kg. Diễn biến này trái chiều với xu hướng giảm trên một số thị trường cao su kỳ hạn quốc tế.
Thị trường trái cây xuất khẩu ghi nhận sự khác biệt về giá theo giống, cấp loại và vùng sản xuất. Sầu riêng Thái loại A tại Đắk Lắk được khảo sát khoảng 95.000 - 97.000 đồng/kg, trong khi Ri6 loại A tại Đồng bằng sông Cửu Long dao động 82.000 - 83.000 đồng/kg. Chất lượng, tiêu chuẩn phân loại và khả năng đáp ứng đơn hàng tiếp tục quyết định giá thu mua tại từng vùng.
Dự báo tháng 11: Cà phê chịu sức ép nguồn cung, hồ tiêu chờ lực mua mới
Bước sang tháng 11, diễn biến giá nông sản được dự báo tiếp tục phân hóa, trong đó cà phê là mặt hàng đáng chú ý nhất.
Tháng 11 và tháng 12 là thời điểm thu hoạch tập trung của cà phê Robusta tại Tây Nguyên. Khi sản lượng vụ mới được đưa ra thị trường, nguồn cung có khả năng tăng nhanh, tạo sức ép lên giá thu mua trong ngắn hạn.
Tuy nhiên, khả năng giá giảm sâu còn phụ thuộc vào tiến độ thu hoạch, điều kiện thời tiết, lượng hàng bán ra của nông dân và nhu cầu mua từ các doanh nghiệp xuất khẩu. Nếu hoạt động thu mua phục vụ các đơn hàng cuối năm gia tăng, giá cà phê có thể xuất hiện những nhịp phục hồi sau giai đoạn điều chỉnh. Triển vọng xuất khẩu cũng được hỗ trợ bởi nhu cầu nhập khẩu phục vụ mùa tiêu dùng cuối năm.
Đối với hồ tiêu, thị trường được dự báo duy trì trạng thái giằng co trong phần lớn tháng 11. Theo Hiệp hội Hồ tiêu và cây gia vị Việt Nam (VPSA), lượng tồn kho trong nước ở mức thấp và sản lượng vụ thu hoạch năm 2026 giảm so với năm trước là những yếu tố hỗ trợ giá. Dù vậy, nguồn cung từ Brazil và Campuchia tiếp tục tạo sức ép cạnh tranh đối với hồ tiêu Việt Nam.
Trong ngắn hạn, khả năng tăng giá mạnh chưa rõ nét. Thị trường có thể phục hồi nếu nhu cầu nhập khẩu gia tăng, nhưng biên độ biến động còn phụ thuộc vào lượng hàng tồn kho, hoạt động mua dự trữ và giá chào bán từ các nước xuất khẩu lớn.
Với lúa gạo, giá thu mua trong tháng 11 có cơ sở duy trì tương đối ổn định, song sẽ phân hóa giữa các giống lúa và địa phương. Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho biết diện tích lúa Thu Đông năm 2026 khoảng 615.000 ha, giảm 12%, yếu tố có thể ảnh hưởng đến lượng lúa hàng hóa cuối năm tại Đồng bằng sông Cửu Long.
Nguồn cung thu hẹp có thể hỗ trợ giá một số giống lúa chất lượng cao. Tuy nhiên, khả năng tăng giá bền vững vẫn phụ thuộc vào nhu cầu xuất khẩu, hợp đồng của doanh nghiệp và khả năng hấp thụ nguyên liệu của các nhà máy chế biến.
Ở nhóm cao su, diễn biến giá quốc tế và nhu cầu nguyên liệu của ngành sản xuất lốp xe sẽ tiếp tục tác động đến thị trường trong nước. Giá thu mua mủ có thể duy trì ổn định trong ngắn hạn tại các doanh nghiệp đã công bố mức giá, nhưng khả năng điều chỉnh vẫn hiện hữu nếu thị trường thế giới tiếp tục suy yếu.
Đối với sầu riêng và một số loại trái cây xuất khẩu, vấn đề trọng tâm trong tháng 11 là tiêu thụ lượng hàng cuối vụ, kiểm soát chất lượng và đáp ứng yêu cầu của thị trường nhập khẩu. Khả năng duy trì giá tốt sẽ phụ thuộc nhiều vào tỷ lệ sản phẩm đạt tiêu chuẩn xuất khẩu, hơn là biến động của lượng hàng thu hoạch đơn thuần.
Nhìn chung, thị trường nông sản tháng 11 chưa có tín hiệu tăng đồng đều. Cà phê có thể tiếp tục biến động mạnh theo tiến độ thu hoạch; hồ tiêu cần thêm lực mua để phục hồi; lúa gạo có cơ sở giữ giá nhờ nguồn cung và nhu cầu tiêu thụ. Trong giai đoạn cuối năm, sự chủ động về hợp đồng, chất lượng nguyên liệu và thời điểm bán hàng sẽ có ý nghĩa quan trọng đối với hiệu quả sản xuất, kinh doanh nông sản.