Doanh nhân & Công lý | Đồng hành cùng doanh nhân, doanh nghiệp Việt Thị trường - Tiêu dùng

Nông sản xuất khẩu 1/10: Robusta bật tăng, gạo 5% tấm về 420 - 424 USD/tấn

Nông sản xuất khẩu 1/10: Robusta bật tăng, gạo 5% tấm về 420 - 424 USD/tấn

Nhật Minh

Thị trường nông sản xuất khẩu ngày 1/10 ghi nhận giá cà phê Robusta phục hồi trên sàn London, hồ tiêu Việt Nam duy trì mặt bằng chào bán cao, trong khi gạo 5% tấm lùi về 420 - 424 USD/tấn. Hạt điều tiếp tục được hỗ trợ bởi giá xuất khẩu bình quân cải thiện, còn sắn vẫn phụ thuộc lớn vào thị trường Trung Quốc.

Nông sản xuất khẩu ngày 1/10: Robusta bật tăng, gạo 5% tấm về 420 - 424 USD/tấn. Ảnh được tạo với sự hỗ trợ của AI.
Nông sản xuất khẩu ngày 1/10: Robusta bật tăng, gạo 5% tấm về 420 - 424 USD/tấn. Ảnh được tạo với sự hỗ trợ của AI.

Robusta trở lại trên 3.400 USD/tấn

Kết thúc phiên giao dịch ngày 30/9, giá cà phê Robusta kỳ hạn tháng 11/2026 trên sàn London đạt 3.445 USD/tấn, tăng 35 USD, tương đương 1,03% so với phiên trước. Các kỳ hạn xa cũng đồng loạt tăng, cho thấy lực mua đã trở lại sau giai đoạn thị trường giằng co quanh vùng 3.400 USD/tấn.

Diễn biến này tạo thêm lực hỗ trợ cho cà phê Việt Nam khi niên vụ 2026 - 2027 bắt đầu. Việt Nam tiếp tục là nguồn cung Robusta quan trọng của thế giới, trong khi thị trường đang theo dõi sát tiến độ thu hoạch vụ mới, chất lượng hạt và lượng hàng được đưa ra thị trường trong những tuần đầu niên vụ.

Biến động trên sàn quốc tế tiếp tục tác động trực tiếp đến hoạt động chào bán và ký hợp đồng của doanh nghiệp. Tuy nhiên, giá xuất khẩu thực tế còn phụ thuộc vào chất lượng, thời điểm giao hàng, mức trừ lùi hoặc cộng giá và các điều kiện của từng hợp đồng.

Hồ tiêu giữ mặt bằng chào bán cao

Thị trường hồ tiêu thế giới ngày 1/10 nhìn chung ổn định. Tiêu đen Việt Nam loại 500 g/l được chào quanh 5.970 USD/tấn, loại 550 g/l ở mức 6.075 USD/tấn; tiêu trắng khoảng 8.450 USD/tấn.

So với một số nguồn cung lớn, tiêu đen Việt Nam loại 500 g/l đang cao hơn mức 5.850 USD/tấn của Brazil nhưng thấp hơn đáng kể so với Indonesia và Malaysia. Chênh lệch giá phản ánh khác biệt về chủng loại, tiêu chuẩn chất lượng và nguồn cung của từng thị trường.

Từ đầu năm đến ngày 15/9, Việt Nam xuất khẩu 202.414 tấn hồ tiêu, thu về khoảng 1,32 tỷ USD, tăng 15,2% về lượng và 10,3% về trị giá so với cùng kỳ năm trước.

Mỹ tiếp tục là thị trường xuất khẩu hồ tiêu lớn nhất của Việt Nam với hơn 47.200 tấn, tiếp đến là Trung Quốc với hơn 22.600 tấn.

Gạo 5% tấm lùi về 420 - 424 USD/tấn

Ở nhóm lúa gạo, giá gạo trắng 5% tấm của Việt Nam ngày 1/10 được ghi nhận trong khoảng 420 - 424 USD/tấn, giảm khoảng 2 USD/tấn. Gạo Jasmine ở mức 514 - 518 USD/tấn, trong khi gạo thơm 5% tấm dao động 526 - 530 USD/tấn.

Cùng thời điểm, gạo trắng 5% tấm của Thái Lan được chào quanh 459 - 463 USD/tấn; Pakistan ở mức 422 - 426 USD/tấn, còn Ấn Độ khoảng 381 - 385 USD/tấn.

Mặt bằng giá cho thấy cạnh tranh trên thị trường gạo tiếp tục ở mức cao, đặc biệt trong phân khúc gạo trắng thông dụng. Trong bối cảnh nguồn cung từ nhiều nước xuất khẩu lớn khá dồi dào, giá và khả năng đáp ứng yêu cầu chất lượng ngày càng trở thành yếu tố quan trọng trong việc giữ thị trường.

Trong 8 tháng năm 2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 6,03 triệu tấn gạo, đạt gần 2,91 tỷ USD, giảm 5% về lượng và 10,7% về trị giá so với cùng kỳ. Giá xuất khẩu bình quân đạt khoảng 481,5 USD/tấn, giảm 5,9%.

Hạt điều tăng giá trị dù lượng xuất khẩu giảm nhẹ

Hạt điều tiếp tục nằm trong nhóm nông sản xuất khẩu mang lại giá trị lớn. Trong 8 tháng năm 2026, Việt Nam xuất khẩu 477.894 tấn hạt điều, thu về khoảng 3,37 tỷ USD.

So với cùng kỳ năm trước, lượng xuất khẩu giảm 0,9% nhưng trị giá tăng 2,8%, cho thấy giá xuất khẩu bình quân đã cải thiện.

Riêng tháng 8, giá xuất khẩu bình quân hạt điều đạt khoảng 7.203 USD/tấn, tăng 0,7% so với tháng trước và tăng gần 6% so với cùng kỳ năm 2025.

Trung Quốc và Mỹ tiếp tục là hai thị trường tiêu thụ lớn. Trong những tháng cuối năm, nhu cầu nhập khẩu tại các thị trường chủ lực, giá nguyên liệu và khả năng duy trì đơn hàng sẽ là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động xuất khẩu của ngành điều.

Sắn vẫn phụ thuộc lớn vào thị trường Trung Quốc

Trong 8 tháng năm 2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 2,27 triệu tấn sắn và các sản phẩm từ sắn, đạt 840,4 triệu USD. So với cùng kỳ năm trước, lượng xuất khẩu giảm 19,4%, trong khi trị giá giảm 2,1%.

Riêng tháng 8, xuất khẩu sắn và các sản phẩm từ sắn đạt hơn 165.900 tấn, trị giá 84,3 triệu USD, tăng lần lượt 28,6% và 46,9% so với tháng trước.

Trung Quốc tiếp tục là thị trường lớn nhất, chiếm khoảng 93,1% tổng lượng xuất khẩu sắn và sản phẩm từ sắn của Việt Nam trong 8 tháng, tương đương khoảng 2,11 triệu tấn và 764,6 triệu USD.

Việc một số thị trường như Malaysia và Hàn Quốc gia tăng nhập khẩu là tín hiệu tích cực cho quá trình đa dạng hóa đầu ra, song tỷ trọng hiện vẫn còn khá nhỏ so với Trung Quốc.

Nông sản xuất khẩu ngày 1/10/2026 Giá tham chiếu và tình hình xuất khẩu một số nhóm nông sản chủ lực của Việt Nam.
☕ Cà phê
Mặt hàng Kỳ hạn Giá Biến động
Robusta London 11/2026 3.445 USD/tấn ▲ 35 USD (+1,03%)
Robusta London 01/2027 3.422 USD/tấn ▲ 1,39%
Robusta London 03/2027 3.406 USD/tấn ▲ 1,64%
Giá Robusta là mức chốt phiên giao dịch ngày 30/9/2026 trên sàn London.
● Hồ tiêu
Chủng loại Thị trường Giá Diễn biến
Tiêu đen 500 g/l Việt Nam 5.970 USD/tấn Ổn định
Tiêu đen 550 g/l Việt Nam 6.075 USD/tấn Ổn định
Tiêu trắng Việt Nam 8.450 USD/tấn Ổn định
Tiêu đen ASTA 570 Brazil 5.850 USD/tấn Ổn định
Tiêu đen Indonesia 6.828 USD/tấn Ổn định
Tiêu đen ASTA Malaysia 9.250 USD/tấn Ổn định
Xuất khẩu Việt Nam Khối lượng Trị giá So với cùng kỳ
Từ đầu năm đến 15/9/2026 202.414 tấn 1,32 tỷ USD Lượng +15,2%
Trị giá +10,3%
🌾 Gạo
Chủng loại Xuất xứ Giá Diễn biến
Gạo trắng 5% tấm Việt Nam 420 - 424 USD/tấn ▼ khoảng 2 USD/tấn
Gạo Jasmine Việt Nam 514 - 518 USD/tấn —
Gạo thơm 5% tấm Việt Nam 526 - 530 USD/tấn —
Gạo trắng 5% tấm Thái Lan 459 - 463 USD/tấn —
Gạo trắng 5% tấm Pakistan 422 - 426 USD/tấn —
Gạo trắng 5% tấm Ấn Độ 381 - 385 USD/tấn —
Xuất khẩu Việt Nam Khối lượng Trị giá Giá bình quân
8 tháng năm 2026 6,03 triệu tấn 2,91 tỷ USD 481,5 USD/tấn
So với cùng kỳ: Lượng xuất khẩu giảm 5%, trị giá giảm 10,7%, giá bình quân giảm 5,9%.
🥜 Hạt điều
Chỉ tiêu Khối lượng Trị giá / Giá Biến động
Xuất khẩu 8 tháng năm 2026 477.894 tấn 3,37 tỷ USD Lượng -0,9%
Trị giá +2,8%
Giá xuất khẩu bình quân tháng 8/2026 — 7.203 USD/tấn +0,7% so tháng 7
Gần +6% so cùng kỳ
🌱 Sắn và sản phẩm từ sắn
Chỉ tiêu Khối lượng Trị giá Biến động / Tỷ trọng
Xuất khẩu 8 tháng năm 2026 2,27 triệu tấn 840,4 triệu USD Lượng -19,4%
Trị giá -2,1%
Riêng tháng 8/2026 165.900 tấn 84,3 triệu USD Lượng +28,6%
Trị giá +46,9%
Xuất khẩu sang Trung Quốc trong 8 tháng 2,11 triệu tấn 764,6 triệu USD Chiếm khoảng 93,1% tổng lượng

Nhìn chung, thị trường nông sản xuất khẩu đầu tháng 10 tiếp tục phân hóa. Cà phê được hỗ trợ bởi nhịp phục hồi của Robusta, hồ tiêu duy trì mặt bằng giá cao, trong khi gạo chịu sức ép cạnh tranh lớn hơn ở phân khúc phổ thông.

Với hạt điều và sắn, câu chuyện xuất khẩu không chỉ nằm ở sản lượng mà ngày càng phụ thuộc vào giá trị thu về trên mỗi đơn vị hàng hóa, cơ cấu thị trường và khả năng giảm phụ thuộc vào một số khách hàng truyền thống.

TIN MỚI