Nông sản xuất khẩu bước sang tháng 11: Rau quả vượt 8 tỷ USD, cà phê và gạo chịu sức ép
Xuất khẩu nông sản Việt Nam bước vào tháng 11/2026 với sự phân hóa rõ rệt giữa các ngành hàng. Rau quả tiếp tục tăng trưởng mạnh, đạt hơn 8,27 tỷ USD sau 10 tháng, trong khi cà phê tăng lượng nhưng giảm giá trị, gạo chịu sức ép từ thị trường quốc tế.

Rau quả dẫn đầu tăng trưởng, xuất khẩu toàn ngành tiến sát mục tiêu năm
Khép lại tháng 10/2026, xuất khẩu nông, lâm, thủy sản Việt Nam tiếp tục duy trì tăng trưởng. Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, kim ngạch xuất khẩu toàn ngành trong 10 tháng ước đạt 62,891 tỷ USD, tăng 7,8% so với cùng kỳ năm trước, hoàn thành 84,7% mục tiêu năm.
Ở chiều ngược lại, kim ngạch nhập khẩu đạt khoảng 44,287 tỷ USD, đưa thặng dư thương mại toàn ngành lên khoảng 18,6 tỷ USD. Tuy nhiên, kết quả giữa các nhóm hàng có sự khác biệt đáng kể, nhất là khi giá xuất khẩu nhiều loại nông sản chưa phục hồi tương ứng với sản lượng tiêu thụ.
Rau quả tiếp tục là điểm sáng nổi bật. Theo số liệu sơ bộ của Cục Hải quan, xuất khẩu rau quả tháng 10 ước đạt hơn 1 tỷ USD, giảm 11,4% so với tháng 9 nhưng vẫn tăng 8,1% so với cùng kỳ năm 2025. Lũy kế 10 tháng, kim ngạch đạt hơn 8,27 tỷ USD, tăng 17,2%.
Kết quả này đưa rau quả trở thành một trong những nhóm nông sản có tốc độ tăng trưởng đáng chú ý nhất. Trung Quốc tiếp tục là thị trường tiêu thụ lớn nhất, bên cạnh Hoa Kỳ, Hàn Quốc, Nhật Bản và Hà Lan. Trong 9 tháng đầu năm, riêng Trung Quốc chiếm hơn 64,8% tổng trị giá xuất khẩu rau quả của Việt Nam.
Động lực tăng trưởng đến từ nhu cầu đối với trái cây nhiệt đới, nhất là những sản phẩm đã hình thành chuỗi cung ứng phục vụ xuất khẩu. Tuy nhiên, tỷ trọng lớn của một thị trường cũng đặt ra yêu cầu cao hơn đối với truy xuất nguồn gốc, kiểm soát chất lượng, mã số vùng trồng và hệ thống đóng gói.
Cà phê, gạo và hồ tiêu biến động trái chiều
Đối với cà phê, thị trường tháng 10 ghi nhận sức ép giảm giá khi nguồn cung thế giới được cải thiện, trong khi Việt Nam bước vào vụ thu hoạch mới.
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, trong 10 tháng năm 2026, lượng cà phê xuất khẩu tăng 18,1% so với cùng kỳ nhưng kim ngạch lại giảm 5,4%. Giá xuất khẩu bình quân giảm tới 19,9%, cho thấy sự gia tăng về sản lượng chưa đủ bù đắp tác động từ mặt bằng giá thấp hơn.
Trên thị trường kỳ hạn, phiên giao dịch cuối cùng của tháng 10 ghi nhận sự phục hồi của cà phê Robusta tại London. Hợp đồng giao tháng 1/2027 chốt phiên ngày 30/10 ở mức 3.204 USD/tấn, tăng 28 USD/tấn. Tuy nhiên, xét cả tháng, thị trường vẫn chịu ảnh hưởng từ triển vọng nguồn cung và tiến độ thu hoạch tại các nước sản xuất lớn.
Gạo cũng nằm trong nhóm hàng có kim ngạch suy giảm. Sau 10 tháng, lượng gạo xuất khẩu giảm 5,7%, trong khi giá trị giảm 10,8% so với cùng kỳ.
Dù vậy, giá chào xuất khẩu vào cuối tháng 10 có dấu hiệu cải thiện. Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, gạo trắng 5% tấm được chào ở mức 425 - 429 USD/tấn; gạo thơm 5% tấm đạt 500 - 515 USD/tấn; gạo Jasmine dao động 535 - 539 USD/tấn.
Diễn biến này tạo tín hiệu tích cực cho hoạt động thương mại gạo trước tháng 11. Tuy nhiên, khả năng duy trì giá còn phụ thuộc vào nhu cầu của các nước nhập khẩu, lượng hàng tồn kho và tiến độ thu hoạch trong nước.
Với hồ tiêu, xuất khẩu tiếp tục giữ giá trị tương đối cao dù thị trường nội địa xuất hiện những đợt điều chỉnh giảm. Trong 9 tháng năm 2026, kim ngạch xuất khẩu hồ tiêu đạt khoảng 1,4 tỷ USD, tăng 10,2% so với cùng kỳ.
Theo bảng giá tham khảo của Cộng đồng Hồ tiêu Quốc tế (IPC) được cập nhật cuối tháng 10, tiêu đen Việt Nam loại 500 g/l được chào ở mức 5.950 USD/tấn, loại 550 g/l đạt 5.995 USD/tấn, còn tiêu trắng ở mức 8.450 USD/tấn.
Ở thị trường trong nước, giá thu mua cuối tháng 10 giảm tại nhiều vùng trồng trọng điểm. Chênh lệch giữa diễn biến giá nội địa và giá chào xuất khẩu cho thấy thị trường đang chịu tác động từ nhiều yếu tố, bao gồm nhu cầu thu mua, chất lượng hàng hóa và trạng thái giao dịch của doanh nghiệp.
Hạt điều duy trì xu hướng khác biệt so với cà phê. Trong 9 tháng, Việt Nam xuất khẩu khoảng 542.768 tấn điều, thu về 3,84 tỷ USD. Lượng giảm 2,2% nhưng kim ngạch tăng 1,9% nhờ giá xuất khẩu bình quân cải thiện.
Giá xuất khẩu bình quân hạt điều đạt khoảng 7.082 USD/tấn, tăng 4,1% so với cùng kỳ. Trung Quốc và Hoa Kỳ tiếp tục là hai thị trường tiêu thụ quan trọng. Trong những tháng cuối năm, giá nguyên liệu, chi phí chế biến và khả năng duy trì đơn hàng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả xuất khẩu của ngành điều.
Triển vọng tháng 11: Nhu cầu cuối năm và áp lực đáp ứng tiêu chuẩn nhập khẩu
Bước sang tháng 11, xuất khẩu nông sản Việt Nam có cơ hội cải thiện nhờ nhu cầu chuẩn bị hàng hóa cuối năm tại một số thị trường. Tuy nhiên, triển vọng giữa các nhóm sản phẩm tiếp tục khác nhau.
Rau quả có lợi thế từ các đơn hàng trái cây nhiệt đới và hệ thống thị trường đã hình thành trong những năm gần đây. Với kim ngạch vượt 8,27 tỷ USD sau 10 tháng, khả năng tiến tới mốc 10 tỷ USD cả năm sẽ phụ thuộc vào tốc độ xuất khẩu trong tháng 11 và tháng 12, đặc biệt tại thị trường Trung Quốc.
Những thay đổi trong quy định nhập khẩu thực phẩm của Trung Quốc cũng là vấn đề doanh nghiệp cần theo dõi. Theo thông tin từ Văn phòng SPS Việt Nam, quy định đăng ký mới của Tổng cục Hải quan Trung Quốc có nội dung đơn giản hóa hồ sơ, rút ngắn thời gian xử lý đối với hồ sơ hợp lệ, đồng thời tăng yêu cầu về quản lý thông tin và truy xuất nguồn gốc.
Đối với cà phê, nguồn cung từ vụ thu hoạch mới tại Việt Nam có thể tạo áp lực lên giá trong ngắn hạn. Dù vậy, biến động thời tiết tại các nước sản xuất lớn, nhu cầu nhập khẩu và diễn biến tồn kho trên các sàn hàng hóa vẫn là những yếu tố có khả năng làm thay đổi xu hướng giá.
Với gạo, sự phục hồi của giá chào xuất khẩu cuối tháng 10 là tín hiệu cần theo dõi. Thị trường tháng 11 sẽ chịu tác động từ tiến độ giao hàng, diễn biến nguồn cung tại Đồng bằng sông Cửu Long và chính sách mua hàng của các quốc gia nhập khẩu.
Hồ tiêu và hạt điều có thể được hỗ trợ bởi nhu cầu chế biến, tiêu thụ trong mùa mua sắm cuối năm. Tuy nhiên, khả năng tăng kim ngạch còn tùy thuộc giá nguyên liệu và mức chấp nhận giá của đối tác nhập khẩu.
Từ nay đến hết năm 2026, để đạt mục tiêu xuất khẩu nông, lâm, thủy sản khoảng 74,2 tỷ USD, toàn ngành cần đạt thêm hơn 11,3 tỷ USD trong hai tháng còn lại.
Kết quả 10 tháng tạo nền tảng thuận lợi để hoàn thành kế hoạch. Song, bài toán đặt ra đối với các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản vẫn là nâng giá trị hàng hóa, kiểm soát chi phí và giữ ổn định thị trường tiêu thụ, thay vì chỉ gia tăng sản lượng bán ra.