Doanh nhân & Công lý | Đồng hành cùng doanh nhân, doanh nghiệp Việt Thị trường - Tiêu dùng

Nông sản xuất khẩu ngày 21/10: Gạo thơm 5% tấm tăng 5 USD/tấn

Nông sản xuất khẩu ngày 21/10: Gạo thơm 5% tấm tăng 5 USD/tấn

Nhật Minh

Giá nông sản xuất khẩu ngày 21/10/2026 ghi nhận diễn biến phân hóa. Gạo thơm 5% tấm Việt Nam được chào bán ở mức 470-475 USD/tấn, tăng 5 USD/tấn so với mốc đầu tuần. Giá hồ tiêu xuất khẩu giữ ổn định, trong khi cà phê và cao su biến động trên các sàn giao dịch quốc tế.

Nông sản xuất khẩu ngày 21/10: Gạo thơm tăng giá, hồ tiêu giữ ổn định. Ảnh minh họa được tạo với sự hỗ trợ của AI.
Nông sản xuất khẩu ngày 21/10: Gạo thơm tăng giá, hồ tiêu giữ ổn định. Ảnh minh họa được tạo với sự hỗ trợ của AI.

Gạo xuất khẩu tăng giá, hồ tiêu duy trì mặt bằng ổn định

Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), giá gạo thơm 5% tấm của Việt Nam được ghi nhận ở mức 470-475 USD/tấn, tăng 5 USD/tấn so với mốc so sánh trước đó. Gạo thơm 100% tấm dao động từ 380-384 USD/tấn, tăng 1 USD/tấn; gạo Jasmine đạt 518-522 USD/tấn, tăng 3 USD/tấn.

Đây là diễn biến đáng chú ý sau giai đoạn giá gạo xuất khẩu duy trì tương đối ổn định trong nửa đầu tháng 10. So với mức 440-445 USD/tấn được ghi nhận đầu tháng, gạo thơm 5% tấm đã tăng khoảng 30 USD/tấn.

Tại các quốc gia xuất khẩu lớn khác, giá gạo trắng 5% tấm của Thái Lan dao động 474-478 USD/tấn, trong khi gạo cùng phẩm cấp của Ấn Độ ở mức 384-388 USD/tấn. Pakistan chào bán gạo trắng 5% tấm ở mức 408-412 USD/tấn.

Trên thị trường hồ tiêu, giá chào xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục ổn định. Theo dữ liệu từ Cộng đồng Hồ tiêu Quốc tế (IPC), tiêu đen loại 500 g/l được giao dịch ở mức 5.950 USD/tấn, loại 550 g/l đạt 5.995 USD/tấn. Giá tiêu trắng duy trì ở mức 8.450 USD/tấn.

So với đầu tháng 10, giá tiêu đen 500 g/l giảm 20 USD/tấn, trong khi loại 550 g/l giảm 80 USD/tấn. Tuy nhiên, phần lớn mức điều chỉnh đã diễn ra từ đầu tháng và giá chào xuất khẩu không ghi nhận biến động mới trong ngày 21/10.

Ở thị trường quốc tế, tiêu đen Brazil được chào bán ở mức 5.800 USD/tấn, tiêu đen Malaysia đạt 9.100 USD/tấn. Khoảng cách giá giữa các nguồn cung cho thấy sự khác biệt về phẩm cấp, tiêu chuẩn giao hàng và cơ cấu sản phẩm.

Cà phê chịu sức ép điều chỉnh, thị trường cao su phân hóa

Thị trường cà phê quốc tế tiếp tục biến động mạnh. Kết thúc phiên giao dịch ngày 20/10 trên sàn London, giá Robusta kỳ hạn tháng 11/2026 giảm 74 USD/tấn, tương đương 2,12%, xuống 3.410 USD/tấn. Hợp đồng tháng 1/2027 giảm 56 USD/tấn, còn 3.424 USD/tấn.

Áp lực giảm giá xuất hiện khi thị trường bước vào giai đoạn Việt Nam chuẩn bị thu hoạch cà phê niên vụ mới. Hoạt động bán phòng hộ của nhà sản xuất và giao dịch chốt lời của giới đầu tư cũng tác động đến giá kỳ hạn.

Diễn biến trên sàn London là chỉ báo quan trọng đối với hoạt động kinh doanh cà phê Việt Nam, nhưng không đồng nghĩa giá xuất khẩu FOB của doanh nghiệp trong nước thay đổi tương ứng, bởi giá giao hàng thực tế còn phụ thuộc chất lượng, thời hạn hợp đồng và mức chênh lệch với giá kỳ hạn.

Đối với cao su, các sàn giao dịch châu Á ghi nhận xu hướng trái chiều trong ngày 21/10.

Tại Tokyo, cao su RSS3 hợp đồng tháng 11/2026 duy trì mức 448 yên/kg. Trên sàn Thượng Hải, cao su tự nhiên kỳ hạn tháng 11 giảm 0,47%, còn 19.105 nhân dân tệ/tấn. Hợp đồng tháng 1/2027 giảm 0,38%, xuống 19.780 nhân dân tệ/tấn.

Trong khi đó, giá cao su TSR20 kỳ hạn tháng 11 trên sàn Singapore đạt 256,50 US cent/kg, tăng nhẹ 0,04%.

Diễn biến phân hóa phản ánh sự thận trọng của thị trường nguyên liệu, khi nhu cầu tiêu thụ tại Trung Quốc và tình hình nguồn cung từ các quốc gia sản xuất lớn tiếp tục tác động đến giá.

Bảng giá nông sản xuất khẩu

Ngày 21/10/2026

Tổng hợp giá gạo, hồ tiêu, cà phê, cao su và hạt điều. Các mức giá được cập nhật theo từng thị trường và thời điểm tham chiếu.

Gạo thơm 5% tấm
470–475
USD/tấn
Tiêu đen 500 g/l
5.950
USD/tấn
Robusta London
3.410
USD/tấn · Kỳ hạn 11/2026
Gạo xuất khẩu Giá chào xuất khẩu Việt Nam · VFA
Mặt hàng Giá tham chiếu Biến động Loại giá / Nguồn
Gạo thơm 5% tấm 470–475 USD/tấn +5 USD/tấn Giá chào XK · VFA
Gạo Jasmine 518–522 USD/tấn +3 USD/tấn Giá chào XK · VFA
Gạo thơm 100% tấm 380–384 USD/tấn +1 USD/tấn Giá chào XK · VFA
Hồ tiêu xuất khẩu Giá chào xuất khẩu · IPC
Mặt hàng Giá tham chiếu Biến động Loại giá / Nguồn
Tiêu đen 500 g/l 5.950 USD/tấn Không đổi Giá chào XK · IPC
Tiêu đen 550 g/l 5.995 USD/tấn Không đổi Giá chào XK · IPC
Tiêu trắng Việt Nam 8.450 USD/tấn Không đổi Giá chào XK · IPC
Cà phê thế giới Giá kỳ hạn · ICE London
Mặt hàng Giá tham chiếu Biến động Loại giá / Nguồn
Robusta London
Kỳ hạn 11/2026
3.410 USD/tấn -74 USD/tấn Giá kỳ hạn
Kết phiên 20/10
Cao su thế giới Giá kỳ hạn · Tokyo và Thượng Hải
Mặt hàng Giá tham chiếu Biến động Loại giá / Nguồn
Cao su RSS3 Tokyo
Kỳ hạn 11/2026
448 Yên/kg Không đổi Giá kỳ hạn · Tokyo
Cao su tự nhiên SHFE
Kỳ hạn 11/2026
19.105 CNY/tấn -0,47% Giá kỳ hạn · Thượng Hải
Hạt điều xuất khẩu Giá FOB tham khảo đầu tháng 10
Mặt hàng Giá tham chiếu Biến động Loại giá / Nguồn
Điều nhân WW320 7.100 USD/tấn Tham khảo FOB đầu tháng · VINACAS
Điều nhân WW240 8.000 USD/tấn Tham khảo FOB đầu tháng · VINACAS
Tăng Giảm Không đổi / Tham khảo
Ghi chú: Biến động giá gạo tính theo mốc tham chiếu trước đó; hồ tiêu so với kỳ cập nhật liền trước. Robusta sử dụng giá kết phiên quốc tế ngày 20/10. Giá hạt điều là số liệu tham khảo đầu tháng 10, không phải giá chốt ngày 21/10.

Giá chào xuất khẩu, giá FOB và giá kỳ hạn quốc tế có phương pháp xác định khác nhau, không so sánh trực tiếp.

Nguồn: VFA, IPC, VINACAS và các sàn giao dịch hàng hóa quốc tế.

Giá hạt điều xuất khẩu có dấu hiệu cải thiện

Thị trường hạt điều ghi nhận tín hiệu tăng giá trong những ngày đầu tháng 10. Theo thông tin được Hiệp hội Điều Việt Nam (VINACAS) đăng tải, giá FOB hạt điều nhân WW320 đạt khoảng 7,10 USD/kg vào đầu tháng, tương đương 7.100 USD/tấn. Loại WW240 đạt khoảng 8 USD/kg, tương đương 8.000 USD/tấn.

Cả hai chủng loại đều tăng khoảng 0,10 USD/kg so với mức tham chiếu trước đó. Tuy nhiên, chưa có bảng giá FOB cùng phương pháp được xác minh riêng cho ngày 21/10 để xác định mức thay đổi mới nhất.

Hoạt động xuất khẩu hạt điều vẫn ghi nhận sự cải thiện về giá trị. Trong chín tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 542.768 tấn hạt điều, thu về 3,84 tỷ USD. Dù khối lượng giảm 2,2% so với cùng kỳ, kim ngạch vẫn tăng 1,9%, chủ yếu nhờ giá xuất khẩu bình quân cao hơn.

Nhìn chung, diễn biến ngày 21/10 cho thấy giá nông sản xuất khẩu chưa hình thành xu hướng tăng đồng đều. Gạo là mặt hàng có mức cải thiện rõ rệt về giá chào bán; hồ tiêu giữ ổn định sau nhịp điều chỉnh đầu tháng; còn cà phê và cao su tiếp tục chịu ảnh hưởng từ biến động trên các sàn quốc tế.

Đối với doanh nghiệp xuất khẩu, sự khác biệt về giá giữa các thị trường, chủng loại hàng hóa và thời điểm giao hàng vẫn là những yếu tố cần theo dõi trong các tuần còn lại của tháng 10.

TIN MỚI